Kho từ › Idioms · weather › in the eye of the storm

in the eye of the storm

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Giữa một tình huống khó khăn.
UK /ɪn ði aɪ ʌv ðə stɔrm/ · US /ɪn ði aɪ ʌv ðə stɔrm/
In the middle of a difficult situation.
He found himself in the eye of the storm during the crisis.
→ Anh ấy thấy mình ở giữa cơn bão trong cuộc khủng hoảng.
Being in the eye of the storm can be very stressful.→ Ở giữa cơn bão có thể rất căng thẳng.
Đồng nghĩa
in a difficult situationin turmoil
Collocations
in the eye of the storm togetherfind oneself in the eye of the storm
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ sự căng thẳng và áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...