Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break bread

/breɪk brɛd/ B2 IELTS

Nghĩa

Chia sẻ bữa ăn với ai đó, thường là biểu tượng của tình bạn. phr.

Định nghĩa · To share a meal with someone, often as a sign of friendship.

“They decided to break bread together to celebrate their friendship.”Họ quyết định chia sẻ bữa ăn để kỷ niệm tình bạn của họ.

“Breaking bread with family is a cherished tradition.”Chia sẻ bữa ăn với gia đình là một truyền thống quý giá.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này khi nói về sự kết nối xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...