Kho từ › Idioms · food › get a taste of your own medicine

get a taste of your own medicine

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
Trải nghiệm sự đối xử tồi tệ giống như bạn đã đối xử với người khác.
UK /ɡɛt ə teɪst əv jʊr oʊn ˈmɛdɪsɪn/ · US /ɡɛt ə teɪst əv jʊr oʊn ˈmɛdɪsɪn/
To experience the same bad treatment that one gives to others.
He was rude to everyone, and now he’s getting a taste of his own medicine.
→ Anh ấy đã thô lỗ với mọi người, và giờ anh ấy đang trải nghiệm sự đối xử tồi tệ của chính mình.
It's not nice to get a taste of your own medicine, is it?→ Không hay khi phải trải nghiệm sự đối xử tồi tệ của chính mình, đúng không?
Đồng nghĩa
receive backlashface consequences
Collocations
get a taste of your own medicine fromgive someone a taste of their own medicine
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này khi nói về công bằng.
Dùng để chỉ việc trả giá cho hành động của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...