Kho từ › Idioms · food › fool's gold

fool's gold

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
điều gì đó có vẻ quý giá nhưng thực ra không phải
UK /fuːlz ɡoʊld/ · US /fuːlz ɡoʊld/
something that appears valuable but is not
Investing in that scheme was just fool's gold.
→ Đầu tư vào kế hoạch đó chỉ là một điều không thực tế.
Don't be fooled by fool's gold in the market.→ Đừng để bị lừa bởi những điều không thực tế trên thị trường.
Đồng nghĩa
deceptive valueillusion
Collocations
fool's goldbe fooled by fool's gold
🎯 IELTS: Nêu rõ sự khác biệt giữa bề ngoài và bản chất trong bài viết.
Dùng để chỉ những thứ không thực sự có giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...