Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fool's gold

/fuːlz ɡoʊld/ B2 IELTS

Nghĩa

điều gì đó có vẻ quý giá nhưng thực ra không phải phr.

Định nghĩa · something that appears valuable but is not

“Investing in that scheme was just fool's gold.”Đầu tư vào kế hoạch đó chỉ là một điều không thực tế.

“Don't be fooled by fool's gold in the market.”Đừng để bị lừa bởi những điều không thực tế trên thị trường.

Mẹo IELTS · Nêu rõ sự khác biệt giữa bề ngoài và bản chất trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những thứ không thực sự có giá trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...