Kho từ › Idioms · food › eat your own dog food

eat your own dog food

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của chính mình
UK /iːt jʊər oʊn dɔg fʊd/ · US /iːt jʊər oʊn dɔg fʊd/
to use your own products or services
In the tech industry, companies eat their own dog food to prove quality.
→ Trong ngành công nghệ, các công ty sử dụng sản phẩm của mình để chứng minh chất lượng.
If you make software, you should eat your own dog food regularly.→ Nếu bạn làm phần mềm, bạn nên thường xuyên sử dụng sản phẩm của chính mình.
Đồng nghĩa
use one's own productspractice what you preach
Collocations
eat your own dog foodbe guilty of not eating your own dog food
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin về sản phẩm trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tính xác thực của sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...