Kho từ › Idioms · food › the breadwinner

the breadwinner

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
người kiếm tiền cho gia đình
UK /ðə ˈbrɛdˌwɪn.ər/ · US /ðə ˈbrɛdˌwɪn.ər/
the person who earns money for the family
He is the breadwinner in his family.
→ Anh ấy là người kiếm tiền cho gia đình mình.
Traditionally, the breadwinner was often the man.→ Truyền thống, người kiếm tiền thường là đàn ông.
Đồng nghĩa
earnerprovider
Collocations
be the breadwinnerbreadwinner in the family
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về vai trò trong gia đình.
Dùng để chỉ người kiếm tiền chính trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...