Kho từ › Collocations · education › offer feedback

offer feedback

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cung cấp thông tin về hiệu suất hoặc công việc
UK /ˈɔː.fər ˈfiːd.bæk/ · US /ˈɔː.fər ˈfiːd.bæk/
to provide information about performance or work
Teachers should offer feedback to help students improve.
→ Giáo viên nên cung cấp phản hồi để giúp học sinh cải thiện.
Constructive feedback is essential for learning.→ Phản hồi xây dựng là điều cần thiết cho việc học.
Đồng nghĩa
give feedback
Collocations
offer constructive feedbackoffer timely feedback
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về vai trò của giáo viên.
Phản hồi giúp học sinh tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...