EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › expand horizons
expand horizons
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
mở rộng tầm nhìn
UK
·
US
to broaden one's perspective or experience
Traveling can help expand horizons and learn new cultures.
→ Du lịch có thể giúp mở rộng tầm nhìn và học hỏi văn hóa mới.
Studying abroad allows students to expand their horizons.
→ Học tập ở nước ngoài cho phép sinh viên mở rộng tầm nhìn của họ.
Đồng nghĩa
broaden horizons
widen perspectives
Collocations
expand cultural horizons
expand academic horizons
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển cá nhân.
Cụm này thường dùng trong các cuộc thảo luận về giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
set goals
đặt mục tiêu
promote learning
thúc đẩy việc học
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...