Kho từ › Collocations · education › set goals

set goals

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
đặt mục tiêu
UK · US
to establish objectives or targets
It's important to set goals for your education.
→ Việc đặt mục tiêu cho giáo dục của bạn là rất quan trọng.
She set goals to improve her grades this semester.→ Cô ấy đặt mục tiêu để cải thiện điểm số của mình trong học kỳ này.
Đồng nghĩa
establish goalsdefine goals
Collocations
set academic goalsset personal goals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong học tập.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...