EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › receive feedback
receive feedback
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
nhận phản hồi
UK
·
US
to get responses or comments on performance
Students should receive feedback on their assignments.
→ Sinh viên nên nhận phản hồi về bài tập của họ.
Receiving feedback helps improve future work.
→ Nhận phản hồi giúp cải thiện công việc trong tương lai.
Đồng nghĩa
get feedback
obtain feedback
Collocations
receive constructive feedback
receive immediate feedback
🎯
IELTS:
Nói về phản hồi khi thảo luận về học tập.
Cụm này quan trọng trong việc học hỏi và phát triển.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
promote learning
thúc đẩy việc học
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...