EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › pass exams
pass exams
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
qua kỳ thi
UK
·
US
to succeed in a test or assessment
She studied hard to pass exams with good grades.
→ Cô ấy học chăm chỉ để qua kỳ thi với điểm tốt.
Many students are nervous before they pass exams.
→ Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng trước khi qua kỳ thi.
Đồng nghĩa
succeed in exams
clear exams
Collocations
pass final exams
pass entrance exams
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi nói về thành tích học tập.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh học thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
promote learning
thúc đẩy việc học
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...