Kho từ › Collocations · education › attend classes

attend classes

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tham gia các lớp học
UK · US
to go to lessons or courses
Students must attend classes regularly to succeed.
→ Sinh viên phải tham gia các lớp học thường xuyên để thành công.
I plan to attend classes on weekends.→ Tôi dự định tham gia các lớp học vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
join classesgo to classes
Collocations
attend online classesattend evening classes
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả thói quen học tập.
Cụm này rất phổ biến trong ngữ cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...