Kho từ › Collocations · education › pursue education

pursue education

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
theo đuổi giáo dục
UK · US
to seek or follow a course of study
Many students choose to pursue education abroad.
→ Nhiều sinh viên chọn theo đuổi giáo dục ở nước ngoài.
She decided to pursue education in environmental science.→ Cô quyết định theo đuổi giáo dục trong lĩnh vực khoa học môi trường.
Đồng nghĩa
seek educationfollow education
Collocations
pursue higher educationpursue further education
🎯 IELTS: Nên sử dụng các cụm từ này để làm phong phú bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...