Kho từ › Idioms · food › eat crow

eat crow

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
thừa nhận bạn đã sai
UK /iːt kroʊ/ · US /iːt kroʊ/
to admit you were wrong
After the debate, he had to eat crow and apologize.
→ Sau cuộc tranh luận, anh ta phải thừa nhận sai lầm và xin lỗi.
She didn't want to eat crow after her mistake was revealed.→ Cô ấy không muốn thừa nhận sai lầm khi sai sót của mình bị phơi bày.
Đồng nghĩa
acknowledge mistakesadmit fault
Collocations
have to eat croweat crow gracefully
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự trưởng thành trong việc thừa nhận lỗi.
Sử dụng khi bạn phải thừa nhận sự thật khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...