Kho từ › Idioms · food › eat in small bites

eat in small bites

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
Tiếp cận điều gì đó một cách từ từ và cẩn thận.
UK /it ɪn smɔl baɪts/ · US /it ɪn smɔl baɪts/
To approach something slowly and carefully.
When learning a new language, it's best to eat in small bites.
→ Khi học một ngôn ngữ mới, tốt nhất là tiếp cận từng phần nhỏ.
She tackled the project by eating in small bites.→ Cô ấy thực hiện dự án bằng cách tiếp cận từng bước.
Đồng nghĩa
take it slowapproach gradually
Collocations
eat in small bites when learningeat in small bites for understanding
🎯 IELTS: Thể hiện phương pháp học hiệu quả trong phần viết.
Dùng để khuyến khích sự cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...