EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › create a supportive environment
create a supportive environment
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
thiết lập một nơi mà mọi người cảm thấy an toàn và được khuyến khích
UK /kriːˈeɪt ə səˈpɔːrtɪv ɪnˈvaɪrənmənt/
·
US /kriːˈeɪt ə səˈpɔːrtɪv ɪnˈvaɪrənmənt/
to establish a place where people feel safe and encouraged
Schools should create a supportive environment for all students.
→ Các trường học nên tạo ra một môi trường hỗ trợ cho tất cả học sinh.
A supportive environment helps students thrive academically.
→ Một môi trường hỗ trợ giúp sinh viên phát triển tốt trong học tập.
Đồng nghĩa
establish a nurturing atmosphere
build a caring environment
Collocations
actively create a supportive environment
strive to create a supportive environment
aim to create a supportive environment
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường học tập.
Môi trường hỗ trợ giúp học sinh tự tin hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...