Kho từ › Idioms · travel › take a scenic route

take a scenic route

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
chọn con đường dài hơn để ngắm cảnh đẹp
UK /teɪk ə ˈsiːnɪk ruːt/ · US /teɪk ə ˈsiːnɪk ruːt/
to choose a longer way to enjoy beautiful views
We decided to take a scenic route to enjoy the mountains.
→ Chúng tôi quyết định đi đường dài để ngắm núi.
Taking a scenic route can make the journey more enjoyable.→ Đi đường dài có thể làm cho chuyến đi thú vị hơn.
Đồng nghĩa
detourdiversion
Collocations
take a scenic route homeenjoy a scenic route
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành trình thú vị hơn.
Câu này thường dùng khi đi du lịch để thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...