Kho từ › Idioms · travel › a world away

a world away

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
rất xa, thường là trong một nền văn hóa khác
UK /ə wɜrld əˈweɪ/ · US /ə wɜrld əˈweɪ/
very far away, often in a different culture
This village feels like a world away from the city.
→ Làng này cảm giác như cách xa thành phố.
Traveling to new countries can feel like a world away.→ Đi du lịch đến những quốc gia mới có thể cảm thấy như ở một thế giới khác.
Đồng nghĩa
far awaydistant
Collocations
feel a world awaylive a world away
🎯 IELTS: Mô tả sự khác biệt giúp bài viết phong phú hơn.
Dùng khi nói về sự khác biệt văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...