Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a world away

/ə wɜrld əˈweɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

rất xa, thường là trong một nền văn hóa khác phr.

Định nghĩa · very far away, often in a different culture

“This village feels like a world away from the city.”Làng này cảm giác như cách xa thành phố.

“Traveling to new countries can feel like a world away.”Đi du lịch đến những quốc gia mới có thể cảm thấy như ở một thế giới khác.

Đồng nghĩa far awaydistant

Mẹo IELTS · Mô tả sự khác biệt giúp bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự khác biệt văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...