Kho từ › Idioms · travel › pack your bags

pack your bags

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
chuẩn bị cho chuyến đi bằng cách đóng gói đồ đạc
UK /pæk jʊr bæɡz/ · US /pæk jʊr bæɡz/
to prepare for a trip by gathering belongings
It's time to pack your bags for the vacation.
→ Đã đến lúc đóng gói đồ đạc cho kỳ nghỉ.
She always packs her bags the night before traveling.→ Cô ấy luôn đóng gói đồ đạc vào đêm trước khi đi du lịch.
Đồng nghĩa
get readyprepare for travel
Collocations
pack your bags for a tripquickly pack your bags
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành trình để làm cho bài viết sống động.
Thường dùng khi chuẩn bị cho chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...