Kho từ › Idioms · travel › get away from it all

get away from it all

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
trốn khỏi cuộc sống hàng ngày và thư giãn
UK /ɡɛt əˈweɪ frʌm ɪt ɔl/ · US /ɡɛt əˈweɪ frʌm ɪt ɔl/
to escape from everyday life and relax
I need a vacation to get away from it all.
→ Tôi cần một kỳ nghỉ để trốn khỏi mọi thứ.
They traveled to the mountains to get away from it all.→ Họ đã đi đến núi để trốn khỏi mọi thứ.
Đồng nghĩa
escapeunwind
Collocations
get away from it all for a weekendplan to get away from it all
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm giác thư giãn giúp bài viết phong phú.
Dùng khi muốn thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...