get away from it all
/ɡɛt əˈweɪ frʌm ɪt ɔl/ B2 IELTS
Nghĩa
trốn khỏi cuộc sống hàng ngày và thư giãn
phr.
Định nghĩa · to escape from everyday life and relax
“I need a vacation to get away from it all.”Tôi cần một kỳ nghỉ để trốn khỏi mọi thứ.
“They traveled to the mountains to get away from it all.”Họ đã đi đến núi để trốn khỏi mọi thứ.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm giác thư giãn giúp bài viết phong phú.
Ghi chú · Dùng khi muốn thư giãn.