EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · travel › get away from it all
get away from it all
B2
phr.
📁 Idioms · travel
IELTS
trốn khỏi cuộc sống hàng ngày và thư giãn
UK /ɡɛt əˈweɪ frʌm ɪt ɔl/
·
US /ɡɛt əˈweɪ frʌm ɪt ɔl/
to escape from everyday life and relax
I need a vacation to get away from it all.
→ Tôi cần một kỳ nghỉ để trốn khỏi mọi thứ.
They traveled to the mountains to get away from it all.
→ Họ đã đi đến núi để trốn khỏi mọi thứ.
Đồng nghĩa
escape
unwind
Collocations
get away from it all for a weekend
plan to get away from it all
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả cảm giác thư giãn giúp bài viết phong phú.
Dùng khi muốn thư giãn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
off the beaten path
/ɔf ðə ˈbiːtən pæθ/
đi đến những nơi ít người biết đến
take a scenic route
/teɪk ə ˈsiːnɪk ruːt/
chọn con đường dài hơn để ngắm cảnh đẹp
travel light
/ˈtrævəl laɪt/
đi du lịch với hành lý nhẹ
a world away
/ə wɜrld əˈweɪ/
rất xa, thường là trong một nền văn hóa khác
the road less traveled
/ðə roʊd lɛs ˈtrævəld/
một lựa chọn hoặc con đường ít được chọn
pack your bags
/pæk jʊr bæɡz/
chuẩn bị cho chuyến đi bằng cách đóng gói đồ đạc
road trip
/roʊd trɪp/
một chuyến đi dài bằng ô tô
off the grid
/ɔf ðə ɡrɪd/
sống hoặc đi du lịch không có tiện nghi hiện đại
Có trong các bộ
💬
Idioms · travel
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...