Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get away from it all

/ɡɛt əˈweɪ frʌm ɪt ɔl/ B2 IELTS

Nghĩa

trốn khỏi cuộc sống hàng ngày và thư giãn phr.

Định nghĩa · to escape from everyday life and relax

“I need a vacation to get away from it all.”Tôi cần một kỳ nghỉ để trốn khỏi mọi thứ.

“They traveled to the mountains to get away from it all.”Họ đã đi đến núi để trốn khỏi mọi thứ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm giác thư giãn giúp bài viết phong phú.

Ghi chú · Dùng khi muốn thư giãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...