Kho từ › Idioms · travel › travel light

travel light

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
đi du lịch với hành lý nhẹ
UK /ˈtrævəl laɪt/ · US /ˈtrævəl laɪt/
to travel with little luggage
I prefer to travel light to avoid extra fees.
→ Tôi thích đi du lịch với hành lý nhẹ để tránh phí thêm.
Traveling light makes it easier to move around.→ Đi du lịch nhẹ giúp dễ dàng di chuyển hơn.
Đồng nghĩa
pack lightlyminimalist travel
Collocations
travel light for a weekendalways travel light
🎯 IELTS: Nói về hành lý có thể làm cho câu văn sinh động hơn.
Câu này thường dùng để khuyên nên mang ít đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...