EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · travel › road trip
road trip
B2
phr.
📁 Idioms · travel
IELTS
một chuyến đi dài bằng ô tô
UK /roʊd trɪp/
·
US /roʊd trɪp/
a long journey made by car
We planned a road trip across the country this summer.
→ Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi dài xuyên quốc gia mùa hè này.
A road trip is a great way to see new places.
→ Một chuyến đi đường dài là cách tuyệt vời để khám phá những nơi mới.
Đồng nghĩa
car trip
journey by car
Collocations
plan a road trip
enjoy a road trip
🎯
IELTS:
Mô tả hành trình giúp bài viết sống động hơn.
Dùng khi nói về những chuyến đi dài.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
off the beaten path
/ɔf ðə ˈbiːtən pæθ/
đi đến những nơi ít người biết đến
take a scenic route
/teɪk ə ˈsiːnɪk ruːt/
chọn con đường dài hơn để ngắm cảnh đẹp
travel light
/ˈtrævəl laɪt/
đi du lịch với hành lý nhẹ
a world away
/ə wɜrld əˈweɪ/
rất xa, thường là trong một nền văn hóa khác
the road less traveled
/ðə roʊd lɛs ˈtrævəld/
một lựa chọn hoặc con đường ít được chọn
pack your bags
/pæk jʊr bæɡz/
chuẩn bị cho chuyến đi bằng cách đóng gói đồ đạc
get away from it all
/ɡɛt əˈweɪ frʌm ɪt ɔl/
trốn khỏi cuộc sống hàng ngày và thư giãn
off the grid
/ɔf ðə ɡrɪd/
sống hoặc đi du lịch không có tiện nghi hiện đại
Có trong các bộ
💬
Idioms · travel
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...