Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

road trip

/roʊd trɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

một chuyến đi dài bằng ô tô phr.

Định nghĩa · a long journey made by car

“We planned a road trip across the country this summer.”Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi dài xuyên quốc gia mùa hè này.

“A road trip is a great way to see new places.”Một chuyến đi đường dài là cách tuyệt vời để khám phá những nơi mới.

Mẹo IELTS · Mô tả hành trình giúp bài viết sống động hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về những chuyến đi dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...