Kho từ › Idioms · travel › road trip

road trip

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
một chuyến đi dài bằng ô tô
UK /roʊd trɪp/ · US /roʊd trɪp/
a long journey made by car
We planned a road trip across the country this summer.
→ Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi dài xuyên quốc gia mùa hè này.
A road trip is a great way to see new places.→ Một chuyến đi đường dài là cách tuyệt vời để khám phá những nơi mới.
Đồng nghĩa
car tripjourney by car
Collocations
plan a road tripenjoy a road trip
🎯 IELTS: Mô tả hành trình giúp bài viết sống động hơn.
Dùng khi nói về những chuyến đi dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...