Kho từ › Idioms · food › bite off more than one can chew

bite off more than one can chew

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
Nhận nhiều trách nhiệm hơn khả năng quản lý.
UK /baɪt ɔf mɔr ðæn wʌn kæn tʃuː/ · US /baɪt ɔf mɔr ðæn wʌn kæn tʃuː/
To take on more responsibility than one can manage.
He bit off more than he could chew by taking that extra job.
→ Anh ấy đã nhận nhiều việc hơn khả năng quản lý khi nhận công việc thêm.
Don't bite off more than you can chew with your studies.→ Đừng nhận nhiều việc hơn khả năng của bạn với việc học.
Đồng nghĩa
overcommitoverextend
Collocations
bite off more than one can chew at workbite off more than one can chew in life
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nói về sự cân nhắc trách nhiệm.
Thường dùng để chỉ việc nhận trách nhiệm quá sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...