bite off more than one can chew
Nghĩa
Định nghĩa · To take on more responsibility than one can manage.
“He bit off more than he could chew by taking that extra job.”Anh ấy đã nhận nhiều việc hơn khả năng quản lý khi nhận công việc thêm.
“Don't bite off more than you can chew with your studies.”Đừng nhận nhiều việc hơn khả năng của bạn với việc học.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nói về sự cân nhắc trách nhiệm.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc nhận trách nhiệm quá sức.