Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · animals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be a red herring

/tə bi ə rɛd ˈhɛrɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Một điều gì đó làm phân tâm khỏi vấn đề chính. phr.

Định nghĩa · Something that distracts from the main issue or topic.

“His excuses were just a red herring to avoid the real problem.”Những lời biện minh của anh ta chỉ là một cách để tránh vấn đề thật sự.

“The debate over the minor detail was a red herring in the discussion.”Cuộc tranh luận về chi tiết nhỏ là một sự phân tâm trong cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để chỉ sự phân tâm trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng trong tranh luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...