Kho từ › Idioms · travel › travel in circles

travel in circles

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
đi lòng vòng mà không tiến bộ.
UK /ˈtrævəl ɪn ˈsɜrklz/ · US /ˈtrævəl ɪn ˈsɜrklz/
to go around without making progress.
We were traveling in circles trying to find our way.
→ Chúng tôi đã đi lòng vòng để tìm đường.
Sometimes, you feel like you're traveling in circles.→ Đôi khi, bạn cảm thấy như mình đang đi lòng vòng.
Đồng nghĩa
loopwander
Collocations
travel in circles aimlesslystop traveling in circles
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả cảm giác lạc lối trong bài viết.
Thường thể hiện sự bối rối khi đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...