| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
sự bất bình đẳng trong phân phối tài nguyên và cơ hội
Social inequality is a major challenge for many countries.
Bất bình đẳng xã hội là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia.
Chi tiếtEfforts to reduce social inequality are essential for progress.Nỗ lực giảm bất bình đẳng xã hội là cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩaeconomic disparityclass division
Cụm hay dùngaddress social inequalitycombat social inequality
Thường đề cập đến các vấn đề về kinh tế và xã hội.
|
— | |
| phr. |
sự tham gia của người dân địa phương vào quá trình ra quyết định
Community engagement is vital for successful projects.
Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng cho các dự án thành công.
Chi tiếtWe encourage community engagement in our initiatives.Chúng tôi khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong các sáng kiến của mình.
Đồng nghĩacommunity involvementpublic participation
Cụm hay dùngpromote community engagementenhance community engagement
Là một khái niệm phổ biến trong phát triển cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
mức độ hiểu biết và kiến thức trong cộng đồng
Public awareness of health issues has increased recently.
Nhận thức của công chúng về các vấn đề sức khỏe đã tăng lên gần đây.
Chi tiếtWe need to raise public awareness about recycling.Chúng ta cần nâng cao nhận thức của công chúng về việc tái chế.
Đồng nghĩapublic consciousnesscommunity awareness
Cụm hay dùngincrease public awarenessraise public awareness
Thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông.
|
— | |
| phr. |
trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức đối với lợi ích của xã hội
Businesses should embrace social responsibility.
Các doanh nghiệp nên chấp nhận trách nhiệm xã hội.
Chi tiếtSocial responsibility is crucial for sustainable development.Trách nhiệm xã hội là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩacorporate responsibilitysocial obligation
Cụm hay dùngpromote social responsibilityencourage social responsibility
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về doanh nghiệp.
|
— | |
| phr. |
sự chuyển biến của các thể chế văn hóa, xã hội hoặc kinh tế
Social change often occurs through movements.
Sự thay đổi xã hội thường diễn ra qua các phong trào.
Chi tiếtEducation can lead to significant social change.Giáo dục có thể dẫn đến sự thay đổi xã hội đáng kể.
Đồng nghĩasocietal transformationcultural shift
Cụm hay dùngdrive social changepromote social change
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội và chính trị.
|
— | |
| phr. |
quá trình cải thiện chất lượng cuộc sống trong cộng đồng
Community development projects can empower residents.
Các dự án phát triển cộng đồng có thể trao quyền cho cư dân.
Chi tiếtSustainable community development is essential for future generations.Phát triển cộng đồng bền vững là cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩalocal developmentcommunity improvement
Cụm hay dùngsupport community developmentpromote community development
Khái niệm này thường được sử dụng trong phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
các nền tảng để kết nối và tương tác xã hội với người khác
Social networks play a significant role in modern communication.
Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hiện đại.
Chi tiếtMany people use social networks for business purposes.Nhiều người sử dụng mạng xã hội cho mục đích kinh doanh.
Đồng nghĩasocial mediaonline communities
Cụm hay dùnguse social networksbuild social networks
Thường được nhắc đến trong bối cảnh công nghệ và giao tiếp.
|
— | |
| phr. |
các quyền và tự do cơ bản thuộc về mỗi người
Human rights should be protected for all individuals.
Quyền con người nên được bảo vệ cho tất cả mọi người.
Chi tiếtMany organizations advocate for human rights worldwide.Nhiều tổ chức ủng hộ quyền con người trên toàn thế giới.
Đồng nghĩafundamental rightscivil rights
Cụm hay dùngpromote human rightsdefend human rights
Khái niệm này rất quan trọng trong luật pháp và chính trị.
|
— | |
| phr. |
sự phát triển và cải thiện các khu vực đô thị
Urban development must consider sustainability.
Phát triển đô thị phải xem xét tính bền vững.
Chi tiếtMany cities focus on urban development to improve living conditions.Nhiều thành phố tập trung vào phát triển đô thị để cải thiện điều kiện sống.
Đồng nghĩacity developmentmetropolitan growth
Cụm hay dùngsupport urban developmentdrive urban development
Là một vấn đề quan trọng trong quy hoạch đô thị.
|
— | |
| phr. |
các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong xã hội
We need to address social issues like poverty.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói.
Chi tiếtSocial issues require collective action to solve.Các vấn đề xã hội cần hành động tập thể để giải quyết.
Đồng nghĩasocietal problemssocial challenges
Cụm hay dùngdiscuss social issuestackle social issues
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận chính trị.
|
— | |
|
/prəˈmoʊt ɪˈkwɑːləti/
|
phr. |
thúc đẩy sự công bằng
Organizations work hard to promote equality in the workplace.
Các tổ chức làm việc chăm chỉ để thúc đẩy sự công bằng tại nơi làm việc.
Chi tiếtWe need to promote equality among different social groups.Chúng ta cần thúc đẩy sự công bằng giữa các nhóm xã hội khác nhau.
Đồng nghĩaencourage equalityadvance equality
Cụm hay dùngpromote gender equalitypromote racial equality
Dùng để nói về sự công bằng trong xã hội.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy sự hòa nhập
Programs are designed to foster integration among communities.
Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sự hòa nhập giữa các cộng đồng.
Chi tiếtThe city aims to foster integration of immigrants.Thành phố mong muốn thúc đẩy sự hòa nhập của người nhập cư.
Đồng nghĩaencourage integrationpromote integration
Cụm hay dùngfoster cultural integrationfoster social integration
Dùng khi nói về sự hòa nhập của các nhóm xã hội.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
củng cố các cộng đồng
We need to strengthen communities through local initiatives.
Chúng ta cần củng cố các cộng đồng thông qua các sáng kiến địa phương.
Chi tiếtEfforts to strengthen communities are crucial for social stability.Nỗ lực củng cố các cộng đồng là rất quan trọng cho sự ổn định xã hội.
Đồng nghĩabuild communitiesenhance communities
Cụm hay dùngstrengthen local communitiesstrengthen community ties
Thường dùng trong bối cảnh phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˌkoʊəˈpərˈeɪʃən/
|
phr. |
tăng cường sự hợp tác
We need to enhance cooperation among different organizations.
Chúng ta cần tăng cường sự hợp tác giữa các tổ chức khác nhau.
Chi tiếtThe goal is to enhance cooperation in solving social issues.Mục tiêu là tăng cường sự hợp tác trong việc giải quyết các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩaimprove cooperationstrengthen cooperation
Cụm hay dùngenhance international cooperationenhance regional cooperation
Dùng khi nói về sự hợp tác giữa các bên.
|
— |
|
/ˈkɑːmbæt ˈpɑːvərti/
|
phr. |
đối phó với nghèo đói
Governments must combat poverty to improve living standards.
Các chính phủ phải đối phó với nghèo đói để cải thiện mức sống.
Chi tiếtPrograms aim to combat poverty in urban areas.Các chương trình nhằm đối phó với nghèo đói ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩafight povertyreduce poverty
Cụm hay dùngcombat rural povertycombat extreme poverty
Rất quan trọng trong các chính sách xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪnˈkluːʒən/
|
phr. |
thúc đẩy sự bao gồm
Schools should promote inclusion for all students.
Các trường học nên thúc đẩy sự bao gồm cho tất cả học sinh.
Chi tiếtPrograms aim to promote inclusion in the workplace.Các chương trình nhằm thúc đẩy sự bao gồm tại nơi làm việc.
Đồng nghĩasupport inclusionencourage inclusion
Cụm hay dùngpromote social inclusionpromote cultural inclusion
Rất quan trọng trong giáo dục và công việc.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪˌteɪt ˈdaɪəlɒɡ/
|
phr. |
tạo điều kiện cho đối thoại
We need to facilitate dialogue between different communities.
Chúng ta cần tạo điều kiện cho đối thoại giữa các cộng đồng khác nhau.
Chi tiếtPrograms facilitate dialogue on important social issues.Các chương trình tạo điều kiện cho đối thoại về các vấn đề xã hội quan trọng.
Đồng nghĩapromote dialogueencourage dialogue
Cụm hay dùngfacilitate open dialoguefacilitate constructive dialogue
Dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns ˈpɒlɪsi/
|
phr. |
ảnh hưởng đến chính sách
Advocacy groups aim to influence policy for social change.
Các nhóm vận động nhằm ảnh hưởng đến chính sách để thay đổi xã hội.
Chi tiếtPublic opinion can greatly influence policy decisions.Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định chính sách.
Đồng nghĩashape policyaffect policy
Cụm hay dùnginfluence public policyinfluence government policy
Rất quan trọng trong các quyết định chính trị.
|
— |
| phr. |
thúc đẩy và khuyến khích sự đa dạng về nền tảng và quan điểm
Companies should promote diversity in the workplace.
Các công ty nên thúc đẩy sự đa dạng trong nơi làm việc.
Chi tiếtThe festival aims to promote diversity in the arts.Liên hoan này nhằm thúc đẩy sự đa dạng trong nghệ thuật.
Đồng nghĩaencourage varietysupport inclusivity
Cụm hay dùngpromote cultural diversitypromote gender diversity
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và văn hóa.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ hoặc ủng hộ các dự án hoặc kế hoạch mới
The government should support initiatives for green energy.
Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến về năng lượng xanh.
Chi tiếtWe need to support initiatives that promote health.Chúng ta cần hỗ trợ các sáng kiến thúc đẩy sức khỏe.
Đồng nghĩaback projectsendorse plans
Cụm hay dùngsupport community initiativessupport educational initiatives
Thường dùng trong bối cảnh dự án xã hội.
|
— | |
| phr. |
củng cố các mối liên kết hoặc mối quan hệ
Efforts are being made to strengthen ties between nations.
Các nỗ lực đang được thực hiện để củng cố mối liên kết giữa các quốc gia.
Chi tiếtWe need to strengthen ties within our community.Chúng ta cần củng cố mối liên kết trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩareinforce connectionsbolster relationships
Cụm hay dùngstrengthen diplomatic tiesstrengthen community ties
Thường dùng trong bối cảnh quốc tế hoặc xã hội.
|
— | |
| phr. |
phát triển các kế hoạch hoặc quy định cho hành động
Governments need to develop policies for sustainable growth.
Các chính phủ cần phát triển các chính sách cho sự phát triển bền vững.
Chi tiếtOrganizations must develop policies to protect workers.Các tổ chức phải phát triển các chính sách để bảo vệ người lao động.
Đồng nghĩaformulate planscreate regulations
Cụm hay dùngdevelop effective policiesdevelop public policies
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và quản lý.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy cuộc trò chuyện cởi mở giữa các bên
We need to promote dialogue to resolve differences.
Chúng ta cần thúc đẩy cuộc đối thoại để giải quyết những khác biệt.
Chi tiếtPromoting dialogue can help bridge cultural gaps.Thúc đẩy đối thoại có thể giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa.
Đồng nghĩaencourage discussionfoster communication
Cụm hay dùngpromote public dialoguepromote interfaith dialogue
Cần thiết trong các vấn đề xã hội nhạy cảm.
|
— | |
| phr. |
đối mặt và đặt câu hỏi về các ý tưởng cố định về các nhóm
We must challenge stereotypes in media representation.
Chúng ta phải thách thức các khuôn mẫu trong đại diện truyền thông.
Chi tiếtEducation can help challenge stereotypes about different cultures.Giáo dục có thể giúp thách thức các khuôn mẫu về các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩaquestion assumptionsdispel myths
Cụm hay dùngchallenge gender stereotypeschallenge cultural stereotypes
Rất quan trọng trong việc thúc đẩy sự đa dạng.
|
— | |
| phr. |
ảnh hưởng đến cách mọi người hành động hoặc phản ứng
Advertising can influence behavior significantly.
Quảng cáo có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi.
Chi tiếtParents influence behavior through their actions.Cha mẹ ảnh hưởng đến hành vi thông qua hành động của họ.
Đồng nghĩaaffect actionsshape responses
Cụm hay dùnginfluence consumer behaviorinfluence social behavior
Thường dùng trong tâm lý học và marketing.
|
— | |
| phr. |
có tác động đáng kể đến cách mà một cộng đồng phát triển
Technology continues to shape society in various ways.
Công nghệ tiếp tục định hình xã hội theo nhiều cách khác nhau.
Chi tiếtEducation plays a vital role in shaping society.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội.
Đồng nghĩamold communityinfluence culture
Cụm hay dùngshape modern societyshape future society
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và văn hóa.
|
— | |
| phr. |
tạo ra cảm giác thuộc về giữa mọi người
Volunteering helps build community in neighborhoods.
Tình nguyện giúp xây dựng cộng đồng trong các khu phố.
Chi tiếtEvents can build community spirit among residents.Các sự kiện có thể xây dựng tinh thần cộng đồng giữa cư dân.
Đồng nghĩafoster communitycreate belonging
Cụm hay dùngbuild strong communitybuild inclusive community
Rất quan trọng trong phát triển xã hội.
|
— | |
| phr. |
giải quyết các vấn đề
Governments must address issues related to climate change.
Các chính phủ phải giải quyết các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu.
Chi tiếtIt's important to address issues of inequality in society.Điều quan trọng là giải quyết các vấn đề bất bình đẳng trong xã hội.
Đồng nghĩatackle issuesdeal with problems
Cụm hay dùngaddress social issuesaddress economic issues
Thường được dùng trong bối cảnh chính trị và xã hội.
|
— | |
| phr. |
đạt được sự đồng thuận trong một nhóm
The committee worked hard to build consensus on the new policy.
Ủy ban đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.
Chi tiếtIt's crucial to build consensus before making major decisions.Việc đạt được sự đồng thuận trước khi đưa ra quyết định lớn là rất quan trọng.
Đồng nghĩareach agreementforge consensus
Cụm hay dùngbuild political consensusbuild community consensus
Sử dụng trong các cuộc họp và thương thuyết.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo sự công bằng
Laws are in place to ensure fairness in the workplace.
Các luật được ban hành để đảm bảo sự công bằng tại nơi làm việc.
Chi tiếtIt's important to ensure fairness in the education system.Điều quan trọng là đảm bảo sự công bằng trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩaguarantee fairnesspromote equity
Cụm hay dùngensure fairness in hiringensure fairness in assessments
Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và giáo dục.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy nhận thức
The campaign aims to promote awareness of mental health issues.
Chiến dịch nhằm thúc đẩy nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtPromoting awareness of environmental issues is vital for future generations.Thúc đẩy nhận thức về các vấn đề môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩaraise awarenessincrease understanding
Cụm hay dùngpromote public awarenesspromote awareness campaigns
Thường được sử dụng trong quảng cáo và giáo dục.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy sự bình đẳng
Organizations work to advance equality in the workplace.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy sự bình đẳng tại nơi làm việc.
Chi tiếtAdvancing equality is essential for a just society.Thúc đẩy sự bình đẳng là cần thiết cho một xã hội công bằng.
Đồng nghĩapromote equalitysupport fairness
Cụm hay dùngadvance gender equalityadvance racial equality
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội.
|
— | |
| phr. |
củng cố mối quan hệ
We need to strengthen relationships between different cultures.
Chúng ta cần củng cố mối quan hệ giữa các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtStrengthening relationships in the workplace improves teamwork.Củng cố mối quan hệ tại nơi làm việc cải thiện tinh thần làm việc nhóm.
Đồng nghĩaenhance connectionsbuild stronger ties
Cụm hay dùngstrengthen family relationshipsstrengthen international relationships
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và gia đình.
|
— | |
| phr. |
thách thức các chuẩn mực
Artists often challenge norms through their work.
Các nghệ sĩ thường thách thức các chuẩn mực thông qua tác phẩm của họ.
Chi tiếtChallenging norms can lead to social change.Thách thức các chuẩn mực có thể dẫn đến sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaquestion standardsconfront conventions
Cụm hay dùngchallenge social normschallenge cultural norms
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật và xã hội.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy sự thay đổi
Activists work hard to drive change in environmental policies.
Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để thúc đẩy sự thay đổi trong chính sách môi trường.
Chi tiếtDriving change in education is crucial for future generations.Thúc đẩy sự thay đổi trong giáo dục là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩalead changeinitiate transformation
Cụm hay dùngdrive social changedrive organizational change
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội và tổ chức.
|
— | |
|
/prəˈmoʊt ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
khuyến khích tham gia hoạt động cộng đồng
Schools should promote civic engagement among students.
Các trường học nên khuyến khích tham gia các hoạt động cộng đồng cho học sinh.
Chi tiếtPromoting civic engagement can strengthen democracy.Khuyến khích tham gia cộng đồng có thể củng cố nền dân chủ.
Đồng nghĩaencourage community involvementfoster civic participation
Cụm hay dùngpromote active civic engagementpromote civic responsibility
Liên quan đến trách nhiệm công dân.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ đổi mới
Governments should support innovation in technology.
Các chính phủ nên hỗ trợ đổi mới trong công nghệ.
Chi tiếtSupporting innovation can drive economic growth.Hỗ trợ đổi mới có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩapromote creativityencourage development
Cụm hay dùngsupport technological innovationsupport social innovation
Cần thiết trong phát triển kinh tế và xã hội.
|
— |
|
/ˈɪmpækt səˈsaɪəti/
|
phr. |
ảnh hưởng đến xã hội
The new law will impact society positively.
Luật mới sẽ ảnh hưởng tích cực đến xã hội.
Chi tiếtUnderstanding technology's role can impact society in many ways.Hiểu vai trò của công nghệ có thể ảnh hưởng đến xã hội theo nhiều cách.
Đồng nghĩaaffect societyinfluence communities
Cụm hay dùngimpact society positivelyimpact society negatively
Rất quan trọng trong các quyết định chính trị.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈsoʊʃəl taɪz/
|
phr. |
củng cố mối quan hệ xã hội
Community events help strengthen social ties.
Các sự kiện cộng đồng giúp củng cố mối quan hệ xã hội.
Chi tiếtStrengthening social ties can improve mental health.Củng cố mối quan hệ xã hội có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaenhance relationshipsfortify connections
Cụm hay dùngstrengthen family tiesstrengthen community ties
Giúp cải thiện cuộc sống xã hội.
|
— |
|
/reɪz ˈpʌblɪk əˈwɛrnɪs/
|
phr. |
nâng cao nhận thức cộng đồng
We need to raise public awareness about climate change.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtRaising public awareness can lead to action.Nâng cao nhận thức cộng đồng có thể dẫn đến hành động.
Đồng nghĩaincrease awarenessboost public knowledge
Cụm hay dùngraise awareness about healthraise awareness for social issues
Rất quan trọng trong các chiến dịch xã hội.
|
— |
|
/draɪv ˈsoʊʃəl tʃeɪndʒ/
|
phr. |
thúc đẩy sự thay đổi xã hội
Activists work to drive social change in their communities.
Các nhà hoạt động làm việc để thúc đẩy sự thay đổi xã hội trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtDriving social change requires collaboration and commitment.Thúc đẩy sự thay đổi xã hội đòi hỏi sự hợp tác và cam kết.
Đồng nghĩapromote social reformlead societal transformation
Cụm hay dùngdrive positive social changedrive significant social change
Rất cần thiết trong các phong trào xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈsoʊʃəl koʊˈhiːʒən/
|
phr. |
tăng cường sự gắn kết xã hội
Community programs can enhance social cohesion.
Các chương trình cộng đồng có thể tăng cường sự gắn kết xã hội.
Chi tiếtEnhancing social cohesion is vital for a stable society.Tăng cường sự gắn kết xã hội là điều thiết yếu cho một xã hội ổn định.
Đồng nghĩapromote unitystrengthen bonds
Cụm hay dùngenhance community cohesionenhance national cohesion
Giúp xây dựng một xã hội vững mạnh.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns ˈætɪtjuːdz/
|
phr. |
thay đổi cách mọi người nghĩ hoặc cảm nhận
Media can influence attitudes towards social issues.
Truyền thông có thể ảnh hưởng đến thái độ đối với các vấn đề xã hội.
Chi tiếtEducation is key to influencing attitudes about health.Giáo dục là yếu tố chính để thay đổi thái độ về sức khỏe.
Đồng nghĩashape viewsaffect perceptions
Cụm hay dùnginfluence public attitudesinfluence cultural attitudes
Thường dùng trong bối cảnh truyền thông và giáo dục.
|
— |
|
/bɪld trʌst/
|
phr. |
xây dựng cảm giác tin tưởng vào ai đó
We must build trust between the community and the police.
Chúng ta phải xây dựng niềm tin giữa cộng đồng và cảnh sát.
Chi tiếtBuilding trust takes time and effort.Xây dựng niềm tin cần thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩaestablish confidencecreate reliability
Cụm hay dùngbuild mutual trustbuild trust in relationships
Cần thiết cho mọi mối quan hệ xã hội.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ɪnɪˈkwɑːlɪtiz/
|
phr. |
đối mặt với sự khác biệt không công bằng trong xã hội
Activists work to challenge inequalities in education.
Các nhà hoạt động làm việc để đối mặt với sự bất bình đẳng trong giáo dục.
Chi tiếtWe must challenge inequalities in healthcare access.Chúng ta phải đối mặt với sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩacombat disparitiesconfront injustices
Cụm hay dùngchallenge social inequalitieschallenge economic inequalities
Cần thiết để xây dựng một xã hội công bằng hơn.
|
— |
|
/ɪmˈpaʊər ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/
|
phr. |
trao quyền cho mọi người tự tin hành động
Programs aim to empower individuals through education.
Các chương trình nhằm trao quyền cho mọi người thông qua giáo dục.
Chi tiếtWe must empower individuals to make their own choices.Chúng ta phải trao quyền cho mọi người để họ tự đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaenable peoplestrengthen individuals
Cụm hay dùngempower local individualsempower marginalized individuals
Giúp xây dựng sự tự tin và khả năng của cá nhân.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ˈæk.ses/
|
phr. |
giúp mọi người dễ dàng tiếp cận điều gì đó
Programs are designed to facilitate access to education.
Các chương trình được thiết kế để giúp dễ dàng tiếp cận giáo dục.
Chi tiếtWe need to facilitate access to healthcare for all.Chúng ta cần giúp mọi người dễ dàng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaenable accessimprove availability
Cụm hay dùngfacilitate access to resourcesfacilitate access to information
Cần thiết trong việc tạo điều kiện cho mọi người.
|
— |
|
/prəˈmoʊt səˈsteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
khuyến khích các hành động bảo vệ môi trường
We must promote sustainability in our communities.
Chúng ta phải khuyến khích sự bền vững trong cộng đồng.
Chi tiếtPolicies should promote sustainability in business.Chính sách nên khuyến khích sự bền vững trong kinh doanh.
Đồng nghĩaencourage eco-friendlinesssupport environmental practices
Cụm hay dùngpromote environmental sustainabilitypromote sustainable practices
Cần thiết để bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai.
|
— |
|
/əˈdrɛs kənˈsɜrnz/
|
phr. |
giải quyết những mối quan tâm.
The government needs to address concerns about safety.
Chính phủ cần giải quyết những mối quan tâm về an toàn.
Chi tiếtWe must address concerns regarding climate change.Chúng ta phải giải quyết những lo ngại về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩatackle issueshandle problems
Cụm hay dùngaddress public concernsaddress community concerns
Thường dùng trong bối cảnh chính sách công.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈwɛlˌbiɪŋ/
|
phr. |
thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc.
Programs are designed to promote well-being among students.
Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sức khỏe cho học sinh.
Chi tiếtCommunity gardens can promote well-being in urban areas.Vườn cộng đồng có thể thúc đẩy sức khỏe ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩaenhance healthsupport wellness
Cụm hay dùngpromote mental well-beingpromote physical well-being
Liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈhænс ˌpɑːrtɪˈseɪʃən/
|
phr. |
tăng cường sự tham gia vào các hoạt động.
Efforts are made to enhance participation in local elections.
Nỗ lực được thực hiện để tăng cường sự tham gia vào các cuộc bầu cử địa phương.
Chi tiếtPrograms aim to enhance participation among youth.Các chương trình nhằm tăng cường sự tham gia của thanh niên.
Đồng nghĩaboost involvementencourage engagement
Cụm hay dùngenhance civic participationenhance community participation
Thường dùng trong lĩnh vực chính trị và xã hội.
|
— |
|
/ʃeɪp ˈpɑːlɪsiz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến sự phát triển của các quy tắc hoặc kế hoạch.
Experts help shape policies that affect society.
Các chuyên gia giúp hình thành các chính sách ảnh hưởng đến xã hội.
Chi tiếtPublic opinion can shape policies on healthcare.Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng đến các chính sách về chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩainfluence regulationsdevelop guidelines
Cụm hay dùngshape social policiesshape environmental policies
Liên quan đến việc thiết lập quy định.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈtɒlərəns/
|
phr. |
khuyến khích sự chấp nhận các quan điểm khác nhau.
Education can help foster tolerance in society.
Giáo dục có thể giúp khuyến khích sự khoan dung trong xã hội.
Chi tiếtFostering tolerance is important for peaceful coexistence.Khuyến khích sự khoan dung là quan trọng cho sự chung sống hòa bình.
Đồng nghĩapromote acceptanceencourage understanding
Cụm hay dùngfoster cultural tolerancefoster religious tolerance
Thường dùng trong bối cảnh đa văn hóa.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən/
|
phr. |
đấu tranh chống lại sự phân biệt đối xử.
Laws are needed to combat discrimination in the workplace.
Cần có luật để chống lại sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
Chi tiếtPrograms aim to combat discrimination based on gender.Các chương trình nhằm chống lại sự phân biệt giới tính.
Đồng nghĩafight inequalitychallenge bias
Cụm hay dùngcombat racial discriminationcombat gender discrimination
Sử dụng khi nói về quyền con người.
|
— |
|
/reɪz ˈkwɛsʧənz/
|
phr. |
đặt ra câu hỏi.
The report raises important questions about social justice.
Báo cáo đặt ra những câu hỏi quan trọng về công bằng xã hội.
Chi tiếtRaising questions can lead to meaningful conversations.Đặt ra câu hỏi có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện có ý nghĩa.
Đồng nghĩapose questionsbring up questions
Cụm hay dùngraise critical questionsraise ethical questions
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận và nghiên cứu.
|
— |
|
/prəˈmoʊt hɛlθ/
|
phr. |
thúc đẩy sức khỏe.
Programs aim to promote health in local communities.
Các chương trình nhằm thúc đẩy sức khỏe trong các cộng đồng địa phương.
Chi tiếtPromoting health is essential for a productive society.Thúc đẩy sức khỏe là điều cần thiết cho một xã hội hiệu quả.
Đồng nghĩaencourage healthenhance health
Cụm hay dùngpromote public healthpromote mental health
Thường dùng trong các bối cảnh y tế và cộng đồng.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ giáo dục.
We must support education to ensure a brighter future.
Chúng ta phải hỗ trợ giáo dục để đảm bảo một tương lai tươi sáng hơn.
Chi tiếtSupporting education can reduce inequality.Hỗ trợ giáo dục có thể giảm bất bình đẳng.
Đồng nghĩapromote educationenhance education
Cụm hay dùngsupport quality educationsupport access to education
Cụm từ này quan trọng trong bối cảnh phát triển xã hội.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən kəˈmjunɪti/
|
phr. |
củng cố cộng đồng
We should work together to strengthen the community.
Chúng ta nên hợp tác để củng cố cộng đồng.
Chi tiếtPrograms help strengthen community ties.Các chương trình giúp củng cố mối liên kết trong cộng đồng.
Đồng nghĩaunite communitysolidify community
Cụm hay dùngeffectively strengthen communityactively strengthen community
Dùng để nói về sự phát triển của cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường nhận thức
Campaigns aim to increase awareness of health issues.
Các chiến dịch nhằm tăng cường nhận thức về các vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtWe need to increase awareness of environmental problems.Chúng ta cần tăng cường nhận thức về các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩaraise awarenessheighten understanding
Cụm hay dùngsignificantly increase awarenesseffectively increase awareness
Rất quan trọng trong các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/ʃɛr ɪkˈspɪəriənz/
|
phr. |
chia sẻ kinh nghiệm
People should share experiences to learn from each other.
Mọi người nên chia sẻ kinh nghiệm để học hỏi lẫn nhau.
Chi tiếtSharing experiences can help build trust in a community.Chia sẻ kinh nghiệm có thể giúp xây dựng lòng tin trong cộng đồng.
Đồng nghĩaexchange storiesdiscuss experiences
Cụm hay dùngfreely share experienceswillingly share experiences
Thường dùng trong các buổi giao lưu.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt ʧeɪndʒ/
|
phr. |
ủng hộ sự thay đổi
Activists advocate change in environmental policies.
Các nhà hoạt động ủng hộ sự thay đổi trong chính sách môi trường.
Chi tiếtWe need to advocate change in education systems.Chúng ta cần ủng hộ sự thay đổi trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩapromote reformchampion transformation
Cụm hay dùngactively advocate changestrongly advocate change
Dùng trong các cuộc thảo luận về cải cách.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
giúp phát triển hiểu biết tốt hơn về một cái gì đó
Education can foster understanding among different groups.
Giáo dục có thể giúp phát triển hiểu biết giữa các nhóm khác nhau.
Chi tiếtWe must foster understanding to reduce conflicts.Chúng ta phải phát triển hiểu biết để giảm thiểu xung đột.
Đồng nghĩaencourage awarenessdevelop insight
Cụm hay dùngfoster mutual understandingfoster cultural understanding
Dùng để nhấn mạnh vai trò của giáo dục.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhɑrmoni/
|
phr. |
khuyến khích mối quan hệ hòa bình giữa mọi người
Programs aim to promote harmony in diverse communities.
Các chương trình nhằm khuyến khích sự hòa hợp trong các cộng đồng đa dạng.
Chi tiếtArt can promote harmony among different cultures.Nghệ thuật có thể khuyến khích sự hòa hợp giữa các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩaencourage peacefoster unity
Cụm hay dùngpromote social harmonypromote cultural harmony
Thường dùng trong bối cảnh đa văn hóa.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ dɪˈvɜrsɪti/
|
phr. |
hỗ trợ sự đa dạng của những người hoặc ý tưởng khác nhau
We should encourage diversity in the workplace.
Chúng ta nên khuyến khích sự đa dạng trong nơi làm việc.
Chi tiếtEncouraging diversity leads to innovation.Khuyến khích sự đa dạng dẫn đến sự đổi mới.
Đồng nghĩapromote varietysupport inclusion
Cụm hay dùngactively encourage diversityencourage cultural diversity
Cụm này thường dùng trong bối cảnh xã hội và công việc.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns dɪˈsɪʒənz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến các lựa chọn mà mọi người đưa ra
Media can influence decisions about public policy.
Truyền thông có thể ảnh hưởng đến các quyết định về chính sách công.
Chi tiếtExperts often influence decisions in their fields.Các chuyên gia thường ảnh hưởng đến các quyết định trong lĩnh vực của họ.
Đồng nghĩaaffect choicesshape decisions
Cụm hay dùngsignificantly influence decisionsinfluence important decisions
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của ảnh hưởng.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˌvɑlənˈtɪrɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích mọi người dành thời gian miễn phí
We should encourage volunteering in our community.
Chúng ta nên khuyến khích tình nguyện trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtSchools often encourage volunteering among students.Các trường học thường khuyến khích tình nguyện giữa học sinh.
Đồng nghĩapromote servicesupport altruism
Cụm hay dùngactively encourage volunteeringencourage community volunteering
Dùng để nhấn mạnh vai trò của tình nguyện.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ việc học và dạy
We must promote education for all children.
Chúng ta phải hỗ trợ giáo dục cho tất cả trẻ em.
Chi tiếtOrganizations work to promote education in developing countries.Các tổ chức làm việc để hỗ trợ giáo dục ở các nước đang phát triển.
Đồng nghĩasupport learningencourage teaching
Cụm hay dùngactively promote educationpromote quality education
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp səˈluːʃənz/
|
phr. |
tạo ra các giải pháp cho các vấn đề
We need to develop solutions for social issues.
Chúng ta cần phát triển các giải pháp cho các vấn đề xã hội.
Chi tiếtDeveloping solutions requires teamwork and creativity.Phát triển các giải pháp đòi hỏi sự hợp tác và sáng tạo.
Đồng nghĩacreate answersformulate solutions
Cụm hay dùngeffectively develop solutionsdevelop innovative solutions
Dùng để nhấn mạnh vai trò của sự sáng tạo.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈæktɪvɪzəm/
|
phr. |
khuyến khích các hành động nhằm thay đổi xã hội
We should encourage activism for environmental protection.
Chúng ta nên khuyến khích các hoạt động bảo vệ môi trường.
Chi tiếtEncouraging activism can lead to positive change.Khuyến khích hoạt động có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
Đồng nghĩapromote engagementsupport advocacy
Cụm hay dùngactively encourage activismencourage civic activism
Dùng để nhấn mạnh vai trò của hành động xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔrt rɪˈsɜrʧ/
|
phr. |
hỗ trợ các nghiên cứu khoa học
Governments should support research in renewable energy.
Chính phủ nên hỗ trợ nghiên cứu năng lượng tái tạo.
Chi tiếtSupporting research can lead to new discoveries.Hỗ trợ nghiên cứu có thể dẫn đến những phát hiện mới.
Đồng nghĩaback studiesfund research
Cụm hay dùngactively support researchsupport scientific research
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈtʃæl.ɪndʒ pərˈsɛp.ʃənz/
|
phr. |
thách thức những ý tưởng hoặc niềm tin phổ biến
We need to challenge perceptions about mental health.
Chúng ta cần thách thức những nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtArt can challenge perceptions of beauty.Nghệ thuật có thể thách thức nhận thức về cái đẹp.
Đồng nghĩaquestion beliefsrethink ideas
Cụm hay dùngchallenge perceptionsquestion assumptions
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa và xã hội.
|
— |
|
/ˈkɒm.bæt kəˈrʌp.ʃən/
|
phr. |
đối phó với hành vi tham nhũng trong chính phủ
Governments must combat corruption to gain public trust.
Chính phủ phải đối phó với tham nhũng để giành được niềm tin của công chúng.
Chi tiếtMany organizations work to combat corruption globally.Nhiều tổ chức làm việc để chống tham nhũng trên toàn cầu.
Đồng nghĩafight dishonestytackle fraud
Cụm hay dùngcombat corruptionfight corruption
Thường được dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˈfɔː.stər ˈdaɪ.ə.ɡoʊl/
|
phr. |
khuyến khích các cuộc trò chuyện cởi mở giữa mọi người
We need to foster dialogue about social issues.
Chúng ta cần khuyến khích đối thoại về các vấn đề xã hội.
Chi tiếtFostering dialogue can help resolve conflicts.Khuyến khích đối thoại có thể giúp giải quyết xung đột.
Đồng nghĩapromote conversationencourage discussion
Cụm hay dùngfoster dialogueencourage dialogue
Thường được sử dụng trong các cuộc họp và hội thảo.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈdʒʌs.tɪs/
|
phr. |
thúc đẩy sự công bằng và quyền hợp pháp trong xã hội
Many organizations work to promote justice for all.
Nhiều tổ chức làm việc để thúc đẩy công lý cho tất cả.
Chi tiếtWe must promote justice in our communities.Chúng ta phải thúc đẩy công lý trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaadvocate fairnesssupport equity
Cụm hay dùngpromote justiceensure justice
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội.
|
— |
|
/draɪv ɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy đổi mới
Technology companies often drive innovation in society.
Các công ty công nghệ thường thúc đẩy đổi mới trong xã hội.
Chi tiếtGovernments can drive innovation through funding and support.Chính phủ có thể thúc đẩy đổi mới thông qua tài trợ và hỗ trợ.
Đồng nghĩapromote innovationencourage creativity
Cụm hay dùngdrive technological innovationdrive social innovation
Được dùng nhiều trong các lĩnh vực công nghệ và phát triển.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
tăng cường kết nối
Social media can help strengthen connections among people.
Mạng xã hội có thể giúp tăng cường kết nối giữa mọi người.
Chi tiếtWe need to strengthen connections between different communities.Chúng ta cần tăng cường kết nối giữa các cộng đồng khác nhau.
Đồng nghĩaenhance relationshipsimprove links
Cụm hay dùngstrengthen social connectionsstrengthen community connections
Dùng để nói về việc cải thiện mối quan hệ xã hội.
|
— |
|
/ɪkˈspænd ˌɒpərˈtjunɪtiz/
|
phr. |
mở rộng cơ hội
The new policy aims to expand opportunities for entrepreneurs.
Chính sách mới nhằm mở rộng cơ hội cho các doanh nhân.
Chi tiếtExpanding opportunities is vital for economic growth.Việc mở rộng cơ hội là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩabroaden opportunitiesincrease options
Cụm hay dùngexpand job opportunitiesexpand educational opportunities
Thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ʧeɪndʒ/
|
phr. |
thúc đẩy sự thay đổi
Effective leaders facilitate change within organizations.
Các nhà lãnh đạo hiệu quả thúc đẩy sự thay đổi trong tổ chức.
Chi tiếtFacilitating change requires clear communication and planning.Thúc đẩy sự thay đổi đòi hỏi sự giao tiếp và lập kế hoạch rõ ràng.
Đồng nghĩapromote changeencourage transformation
Cụm hay dùngfacilitate positive changefacilitate social change
Dùng trong bối cảnh quản lý và lãnh đạo.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˌɪnɪˈkwɒlɪtiz/
|
phr. |
giải quyết bất bình đẳng
Policies must address inequalities in access to education.
Các chính sách phải giải quyết bất bình đẳng trong việc tiếp cận giáo dục.
Chi tiếtAddressing inequalities is crucial for social justice.Giải quyết bất bình đẳng là rất quan trọng cho công lý xã hội.
Đồng nghĩatackle inequalitiescombat disparities
Cụm hay dùngaddress social inequalitiesaddress economic inequalities
Dùng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ˈnɛtˌwɜrks/
|
phr. |
củng cố mạng lưới
We aim to strengthen networks within the community.
Chúng tôi nhằm củng cố mạng lưới trong cộng đồng.
Chi tiếtStrengthening networks can enhance support systems.Củng cố mạng lưới có thể nâng cao hệ thống hỗ trợ.
Đồng nghĩaenhance connectionsbuild networks
Cụm hay dùngstrengthen professional networksstrengthen social networks
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈsoʊʃəl ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
thúc đẩy công bằng xã hội
Activists work to promote social justice for all.
Các nhà hoạt động làm việc để thúc đẩy công bằng xã hội cho tất cả mọi người.
Chi tiếtPromoting social justice requires collective action.Thúc đẩy công bằng xã hội đòi hỏi hành động tập thể.
Đồng nghĩaadvocate for justicesupport equality
Cụm hay dùngpromote economic justicepromote racial justice
Thường dùng trong bối cảnh công lý và quyền lợi.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ɪˈkwɒlɪti/
|
phr. |
khuyến khích bình đẳng
We should encourage equality in all aspects of life.
Chúng ta nên khuyến khích bình đẳng trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
Chi tiếtEncouraging equality fosters a more inclusive society.Khuyến khích bình đẳng giúp thúc đẩy một xã hội bao hàm hơn.
Đồng nghĩapromote fairnesssupport equality
Cụm hay dùngencourage gender equalityencourage racial equality
Thường sử dụng khi nói về quyền lợi và công bằng xã hội.
|
— |
|
/ˈfɔstər kəˈmjunɪti/
|
phr. |
thúc đẩy cộng đồng
We aim to foster community among residents.
Chúng tôi nhằm thúc đẩy cộng đồng giữa các cư dân.
Chi tiếtEvents can help foster community spirit.Các sự kiện có thể giúp thúc đẩy tinh thần cộng đồng.
Đồng nghĩabuild communitynurture community
Cụm hay dùngfoster community engagementfoster community relations
Thường liên quan đến các hoạt động nhóm.
|
— |
|
/rɪˈduːs ˈstɪɡmə/
|
phr. |
giảm kỳ thị
We need to reduce stigma around mental health.
Chúng ta cần giảm kỳ thị về sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtPrograms aim to reduce stigma associated with addiction.Các chương trình nhằm giảm kỳ thị liên quan đến nghiện ngập.
Đồng nghĩalower stigmadiminish stigma
Cụm hay dùngreduce stigma in societyreduce stigma through education
Quan trọng trong các vấn đề xã hội nhạy cảm.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən bɑndz/
|
phr. |
củng cố mối liên kết
We should strengthen bonds between families.
Chúng ta nên củng cố mối liên kết giữa các gia đình.
Chi tiếtCommunity events can strengthen bonds among neighbors.Các sự kiện cộng đồng có thể củng cố mối liên kết giữa hàng xóm.
Đồng nghĩaenhance connectionsdeepen relationships
Cụm hay dùngstrengthen bonds in societystrengthen family bonds
Thường dùng trong bối cảnh gia đình và cộng đồng.
|
— |
|
/draɪv ˈprɑɡrɛs/
|
phr. |
thúc đẩy tiến bộ
We must drive progress in technology.
Chúng ta cần thúc đẩy tiến bộ trong công nghệ.
Chi tiếtEducation can drive progress in society.Giáo dục có thể thúc đẩy tiến bộ trong xã hội.
Đồng nghĩaadvance progresspromote progress
Cụm hay dùngdrive economic progressdrive social progress
Thường dùng trong bối cảnh phát triển xã hội và kinh tế.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈtɑlərəns/
|
phr. |
thúc đẩy sự khoan dung
We should promote tolerance in our communities.
Chúng ta nên thúc đẩy sự khoan dung trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtEducation can promote tolerance among students.Giáo dục có thể thúc đẩy sự khoan dung giữa các học sinh.
Đồng nghĩaencourage acceptancefoster understanding
Cụm hay dùngpromote cultural tolerancepromote social tolerance
Cần thiết trong xã hội đa dạng.
|
— |
|
/ʃeɪp pərˈspɛktɪvz/
|
phr. |
hình thành quan điểm
Media can shape perspectives on social issues.
Truyền thông có thể hình thành quan điểm về các vấn đề xã hội.
Chi tiếtEducation plays a key role in shaping perspectives.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quan điểm.
Đồng nghĩainfluence viewsmold opinions
Cụm hay dùngshape public perspectivesshape individual perspectives
Liên quan đến truyền thông và giáo dục.
|
— |
|
/ˈfɔstər rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
thúc đẩy mối quan hệ
We aim to foster relationships among team members.
Chúng tôi nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa các thành viên trong đội.
Chi tiếtNetworking events can foster relationships between professionals.Các sự kiện kết nối có thể thúc đẩy mối quan hệ giữa các chuyên gia.
Đồng nghĩabuild relationshipsnurture connections
Cụm hay dùngfoster strong relationshipsfoster positive relationships
Cần thiết trong môi trường làm việc.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛmpəθi/
|
phr. |
khuyến khích sự đồng cảm
We should encourage empathy in our interactions.
Chúng ta nên khuyến khích sự đồng cảm trong các tương tác của mình.
Chi tiếtPrograms can encourage empathy among students.Các chương trình có thể khuyến khích sự đồng cảm giữa các học sinh.
Đồng nghĩapromote understandingfoster compassion
Cụm hay dùngencourage emotional empathyencourage social empathy
Quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈæk.sɛs/
|
phr. |
làm cho cái gì đó dễ tiếp cận hơn
Programs aim to increase access to education for all.
Các chương trình nhằm tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho tất cả mọi người.
Chi tiếtEfforts to increase access to healthcare are vital.Nỗ lực tăng cường khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng.
Đồng nghĩaimprove availabilityenhance accessibility
Cụm hay dùngincrease access to servicesincrease access to information
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch vụ và quyền lợi.
|
— |
|
/draɪv ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
|
phr. |
thúc đẩy mọi người tham gia tích cực
Social media can drive engagement in community projects.
Mạng xã hội có thể thúc đẩy sự tham gia vào các dự án cộng đồng.
Chi tiếtWe need to drive engagement among young voters.Chúng ta cần thúc đẩy sự tham gia của cử tri trẻ.
Đồng nghĩaencourage involvementboost participation
Cụm hay dùngdrive community engagementdrive public engagement
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông và cộng đồng.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ɪnɪˈkwɒlɪti/
|
phr. |
giảm bớt bất bình đẳng
Policies should aim to reduce inequality in society.
Các chính sách nên nhắm đến việc giảm bớt bất bình đẳng trong xã hội.
Chi tiếtEfforts to reduce inequality are essential for social justice.Nỗ lực giảm bớt bất bình đẳng là cần thiết cho công lý xã hội.
Đồng nghĩadecrease inequality
Cụm hay dùngreduce economic inequalityreduce social inequality
Thường được thảo luận trong các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈsoʊʃəl ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
thúc đẩy công lý xã hội
We must advance social justice for all marginalized groups.
Chúng ta phải thúc đẩy công lý xã hội cho tất cả các nhóm bị thiệt thòi.
Chi tiếtActivists work hard to advance social justice in their communities.Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để thúc đẩy công lý xã hội trong cộng đồng của họ.
Đồng nghĩapromote social justice
Cụm hay dùngadvance economic justiceadvance racial justice
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈvɒlənˌtɪrɪzəm/
|
phr. |
thúc đẩy hoạt động tình nguyện
Organizations should promote volunteerism in their communities.
Các tổ chức nên thúc đẩy hoạt động tình nguyện trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtSchools often promote volunteerism among students.Các trường học thường thúc đẩy hoạt động tình nguyện trong học sinh.
Đồng nghĩaencourage volunteering
Cụm hay dùngpromote youth volunteerismpromote community volunteerism
Thường được sử dụng trong các bối cảnh cộng đồng.
|
— |
|
/draɪv ˈsoʊʃəl ˈɪmpækt/
|
phr. |
tạo ra tác động xã hội
Nonprofits aim to drive social impact through their programs.
Các tổ chức phi lợi nhuận nhằm tạo ra tác động xã hội thông qua các chương trình của họ.
Chi tiếtBusinesses can drive social impact by supporting local initiatives.Các doanh nghiệp có thể tạo ra tác động xã hội bằng cách hỗ trợ các sáng kiến địa phương.
Đồng nghĩacreate social impact
Cụm hay dùngdrive positive social impactdrive community impact
Thường sử dụng trong bối cảnh phát triển xã hội.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ɪnˈkluːʒən/
|
phr. |
khuyến khích sự tham gia của tất cả các nhóm
Programs aim to foster inclusion in schools.
Các chương trình nhằm khuyến khích sự hòa nhập trong các trường học.
Chi tiếtWe need to foster inclusion in our community events.Chúng ta cần khuyến khích sự hòa nhập trong các sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩapromote inclusionencourage inclusion
Cụm hay dùngfoster social inclusionfoster cultural inclusion
Thường sử dụng trong giáo dục và cộng đồng.
|
— |
|
/ʃeɪp kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến cách các cộng đồng phát triển
Leaders can shape communities through effective policies.
Lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến cộng đồng thông qua các chính sách hiệu quả.
Chi tiếtPrograms aim to shape communities for the better.Các chương trình nhằm cải thiện cộng đồng.
Đồng nghĩainfluence communitiesmold communities
Cụm hay dùngshape local communitiesshape urban communities
Sử dụng khi thảo luận về phát triển xã hội.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ɪnɪˈkwɒlɪti/
|
phr. |
đấu tranh chống lại sự khác biệt không công bằng trong xã hội
We must combat inequality in our education system.
Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất bình đẳng trong hệ thống giáo dục của mình.
Chi tiếtPolicies should aim to combat inequality in healthcare.Các chính sách nên nhằm mục đích đấu tranh chống lại sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩafight inequalitytackle inequality
Cụm hay dùngcombat economic inequalitycombat social inequality
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chính sách.
|
— |
| phr. |
tăng cường hiểu biết về một chủ đề hoặc vấn đề
Campaigns aim to enhance awareness of mental health issues.
Các chiến dịch nhằm tăng cường nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtEnhancing awareness can lead to better community support.Tăng cường nhận thức có thể dẫn đến sự hỗ trợ tốt hơn từ cộng đồng.
Đồng nghĩaraise awarenessimprove understanding
Cụm hay dùngenhance awareness in schoolsenhance awareness about health
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ sự phát triển và cải tiến
Policies should foster growth in local economies.
Các chính sách nên hỗ trợ sự phát triển trong các nền kinh tế địa phương.
Chi tiếtFostering growth can help create jobs.Hỗ trợ sự phát triển có thể giúp tạo ra việc làm.
Đồng nghĩapromote developmentencourage expansion
Cụm hay dùngfoster growth in communitiesfoster growth through education
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và giáo dục.
|
— | |
|
/spɑrk kənˈvɜːr.seɪ.ʃən/
|
phr. |
khởi động một cuộc thảo luận về một chủ đề
The documentary sparked conversation about climate change.
Bộ phim tài liệu đã khởi động cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtArt can spark conversation about social issues.Nghệ thuật có thể khởi động cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩainitiate discussionstart dialogue
Cụm hay dùngspark meaningful conversationspark public conversation
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˌvɪz.əˈbɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
làm cho một cái gì đó trở nên dễ nhận thấy hơn
Organizations seek to increase visibility for their causes.
Các tổ chức tìm cách tăng cường sự nhận biết cho các lý do của họ.
Chi tiếtIncreasing visibility can help attract more supporters.Tăng cường sự nhận biết có thể giúp thu hút thêm nhiều người ủng hộ.
Đồng nghĩaboost visibilityenhance awareness
Cụm hay dùngincrease brand visibilityincrease visibility in the community
Dùng trong bối cảnh marketing và truyền thông.
|
— |
|
/ʃeɪp əˈpɪnjənz/
|
phr. |
hình thành ý kiến
Media plays a key role in shaping opinions on social issues.
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý kiến về các vấn đề xã hội.
Chi tiếtLeaders can shape opinions through effective communication.Các nhà lãnh đạo có thể hình thành ý kiến thông qua giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩamold opinions
Cụm hay dùngshape public opinionsshape societal opinions
Thường dùng trong các ngữ cảnh truyền thông.
|
— |
|
/əˈdrɛs nidz/
|
phr. |
nhận diện và đáp ứng các yêu cầu
Programs must address the needs of vulnerable populations.
Các chương trình phải đáp ứng nhu cầu của các nhóm dễ bị tổn thương.
Chi tiếtAddressing needs is crucial for effective policy.Đáp ứng nhu cầu là rất quan trọng cho chính sách hiệu quả.
Đồng nghĩameet needsfulfill needs
Cụm hay dùngaddress community needsaddress social needs
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực xã hội và chính sách.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈsoʊʃəl ˈɪʃuz/
|
phr. |
đấu tranh chống lại các vấn đề ảnh hưởng đến xã hội
NGOs work to combat social issues like poverty.
Các tổ chức phi chính phủ làm việc để chống lại các vấn đề xã hội như nghèo đói.
Chi tiếtCombatting social issues requires collective effort.Đấu tranh chống lại các vấn đề xã hội cần nỗ lực tập thể.
Đồng nghĩaaddress social problemstackle social issues
Cụm hay dùngcombat social injusticecombat social inequality
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.
|
— |
|
/ˈkɒm.bæt ˈstɛr.ə.taɪpz/
|
phr. |
đấu tranh chống lại những ý tưởng đơn giản hóa về các nhóm
Education can combat stereotypes about different cultures.
Giáo dục có thể chống lại các định kiến về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtWe must combat stereotypes in the workplace.Chúng ta phải chống lại các định kiến trong nơi làm việc.
Đồng nghĩachallenge stereotypesfight stereotypes
Cụm hay dùngcombat harmful stereotypescombat negative stereotypes
Giúp xây dựng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
|
— |
| phr. |
làm cho việc phát triển hoặc mở rộng trở nên dễ dàng hơn.
Programs are designed to facilitate growth in local businesses.
Các chương trình được thiết kế để tạo điều kiện phát triển cho các doanh nghiệp địa phương.
Chi tiếtWe need to facilitate growth in our community.Chúng ta cần tạo điều kiện phát triển trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote growthsupport development
Cụm hay dùngfacilitate economic growthfacilitate community growth
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội.
|
— | |
|
/ˈkʌltɪˌveɪt rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
phát triển mối quan hệ mạnh mẽ với người khác
Networking events help cultivate relationships among professionals.
Các sự kiện kết nối giúp phát triển mối quan hệ giữa các chuyên gia.
Chi tiếtIt’s important to cultivate relationships with community leaders.Điều quan trọng là phát triển mối quan hệ với các nhà lãnh đạo cộng đồng.
Đồng nghĩabuild connectionsnurture relationships
Cụm hay dùngcultivate relationships in businesscultivate relationships with stakeholders
Thể hiện việc xây dựng mối quan hệ trong xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt pɑrˈtɪsəˌpeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động
Programs are designed to promote participation in community events.
Các chương trình được thiết kế để khuyến khích sự tham gia vào các sự kiện cộng đồng.
Chi tiếtSchools promote participation in extracurricular activities.Các trường học khuyến khích sự tham gia vào các hoạt động ngoại khóa.
Đồng nghĩaencourage involvementboost engagement
Cụm hay dùngpromote active participationpromote community participation
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và cộng đồng.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈstɪɡmə/
|
phr. |
đấu tranh chống lại những niềm tin hoặc định kiến tiêu cực
Programs aim to combat stigma around mental health.
Các chương trình nhằm chống lại sự kỳ thị liên quan đến sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtWe must combat stigma to support marginalized groups.Chúng ta phải chống lại sự kỳ thị để hỗ trợ các nhóm thiệt thòi.
Đồng nghĩafight prejudicereduce discrimination
Cụm hay dùngcombat social stigmacombat health stigma
Thường dùng trong bối cảnh sức khỏe và xã hội.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
phát triển kiến thức hoặc sự đánh giá sâu sắc hơn
Education helps cultivate understanding among diverse groups.
Giáo dục giúp phát triển sự hiểu biết giữa các nhóm đa dạng.
Chi tiếtEfforts to cultivate understanding are essential in a multicultural society.Nỗ lực phát triển sự hiểu biết là rất cần thiết trong một xã hội đa văn hóa.
Đồng nghĩafoster comprehensiondevelop insight
Cụm hay dùngcultivate mutual understandingcultivate cultural understanding
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hiểu biết.
|
— |
|
/ˈtækl ˈɪʃuːz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề hoặc thách thức một cách trực tiếp
Governments must tackle issues of poverty and inequality.
Chính phủ phải giải quyết các vấn đề về nghèo đói và bất bình đẳng.
Chi tiếtWe need to tackle issues related to mental health.Chúng ta cần giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaaddress problemsconfront challenges
Cụm hay dùngtackle social issuestackle economic issues
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến các quyết định do các cơ quan hoặc tổ chức đưa ra
Citizens can influence policies through voting.
Công dân có thể ảnh hưởng đến chính sách thông qua việc bỏ phiếu.
Chi tiếtActivists work to influence policies on climate change.Các nhà hoạt động làm việc để ảnh hưởng đến chính sách về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaaffect regulationsshape policies
Cụm hay dùnginfluence government policiesinfluence social policies
Cụm này thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/spɑrk ʧeɪndʒ/
|
phr. |
gây ra hoặc truyền cảm hứng cho một sự thay đổi
Grassroots movements can spark change in society.
Các phong trào từ cơ sở có thể tạo ra sự thay đổi trong xã hội.
Chi tiếtInnovative ideas can spark change in education.Những ý tưởng sáng tạo có thể tạo ra sự thay đổi trong giáo dục.
Đồng nghĩainitiate changeinspire transformation
Cụm hay dùngspark social changespark positive change
Cụm này thường dùng khi nói về sự thay đổi xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈhæns kəˈmjunɪti/
|
phr. |
cải thiện chất lượng cuộc sống trong một cộng đồng
We need to enhance community services for everyone.
Chúng ta cần cải thiện dịch vụ cộng đồng cho mọi người.
Chi tiếtPrograms aim to enhance community engagement.Các chương trình nhằm mục đích nâng cao sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩaimprove communitydevelop community
Cụm hay dùngenhance local communityenhance community support
Cụm này thường dùng trong các cuộc thảo luận về phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/draɪv ˌtrænsfərˈmeɪʃən/
|
phr. |
dẫn dắt hoặc gây ra sự thay đổi đáng kể
Leaders must drive transformation in their organizations.
Các nhà lãnh đạo phải dẫn dắt sự chuyển đổi trong tổ chức của họ.
Chi tiếtTechnology can drive transformation in society.Công nghệ có thể dẫn dắt sự chuyển đổi trong xã hội.
Đồng nghĩalead changeinitiate transformation
Cụm hay dùngdrive organizational transformationdrive cultural transformation
Cụm này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và xã hội.
|
— |
|
/ədˈvæns ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
thúc đẩy kiến thức và hiểu biết về một chủ đề
Programs are designed to advance understanding of cultural differences.
Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy hiểu biết về sự khác biệt văn hóa.
Chi tiếtWe aim to advance understanding of social issues through education.Chúng tôi hướng tới việc thúc đẩy hiểu biết về các vấn đề xã hội thông qua giáo dục.
Đồng nghĩapromote knowledgeenhance insight
Cụm hay dùngadvance scientific understandingadvance public understanding
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ɪnˈkluːʒən/
|
phr. |
hỗ trợ việc hòa nhập các nhóm đa dạng vào xã hội
Programs aim to support inclusion for all individuals.
Các chương trình nhằm hỗ trợ việc hòa nhập cho tất cả mọi người.
Chi tiếtSupporting inclusion is vital for a harmonious society.Hỗ trợ sự hòa nhập là rất quan trọng cho một xã hội hòa hợp.
Đồng nghĩapromote integrationencourage diversity
Cụm hay dùngsupport social inclusionsupport workplace inclusion
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về đa dạng và hòa nhập.
|
— |
|
/ˈkʌltɪˌveɪt ˈɛmpəθi/
|
phr. |
phát triển khả năng hiểu cảm xúc của người khác
We should cultivate empathy in our education system.
Chúng ta nên phát triển khả năng đồng cảm trong hệ thống giáo dục của mình.
Chi tiếtCultivating empathy can improve relationships in society.Phát triển khả năng đồng cảm có thể cải thiện các mối quan hệ trong xã hội.
Đồng nghĩadevelop compassionfoster understanding
Cụm hay dùngcultivate emotional empathycultivate social empathy
Cụm từ này rất quan trọng trong giáo dục và xã hội.
|
— |
|
/rɪˈduːs ˈbær.i.ərz/
|
phr. |
giảm bớt các rào cản ngăn cản sự tiến bộ hoặc tham gia
Programs aim to reduce barriers to education for all children.
Các chương trình nhằm giảm bớt rào cản cho giáo dục của tất cả trẻ em.
Chi tiếtWe must reduce barriers to healthcare access.Chúng ta phải giảm bớt rào cản trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩalessen obstaclesremove hindrances
Cụm hay dùngreduce economic barriersreduce access barriers
Thường dùng khi bàn về sự tiếp cận.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy sự kết hợp của các nhóm khác nhau thành một tổng thể
Policies should promote integration of immigrants into society.
Các chính sách nên thúc đẩy sự hội nhập của người nhập cư vào xã hội.
Chi tiếtEfforts are made to promote integration in schools.Các nỗ lực được thực hiện để thúc đẩy sự hòa nhập trong các trường học.
Đồng nghĩaencourage unificationsupport amalgamation
Cụm hay dùngpromote social integrationpromote cultural integration
Rất quan trọng trong bối cảnh đa văn hóa.
|
— |
|
/bɪld kəˈpæs.ɪ.ti/
|
phr. |
xây dựng kỹ năng và nguồn lực cho hành động hiệu quả
Programs are designed to build capacity in local organizations.
Các chương trình được thiết kế để xây dựng năng lực cho các tổ chức địa phương.
Chi tiếtWe need to build capacity for community leaders.Chúng ta cần xây dựng năng lực cho các nhà lãnh đạo cộng đồng.
Đồng nghĩaenhance abilitiesdevelop skills
Cụm hay dùngbuild capacity in communitiesbuild capacity in organizations
Thường liên quan đến phát triển tổ chức.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈdaɪəɡl/
|
phr. |
cải thiện các cuộc trò chuyện và thảo luận
We should enhance dialogue between different cultures.
Chúng ta nên cải thiện đối thoại giữa các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtEfforts to enhance dialogue can lead to better understanding.Những nỗ lực để cải thiện đối thoại có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩaimprove conversationfoster communication
Cụm hay dùngenhance public dialogueenhance cross-cultural dialogue
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp.
|
— |
|
/bɪld ˈnɛtˌwɜrks/
|
phr. |
xây dựng mạng lưới
It's important to build networks for professional growth.
Việc xây dựng mạng lưới là quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.
Chi tiếtBuilding networks can help individuals find job opportunities.Xây dựng mạng lưới có thể giúp cá nhân tìm kiếm cơ hội việc làm.
Đồng nghĩacreate connectionsestablish networks
Cụm hay dùngbuild social networksbuild professional networks
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp và kinh doanh.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns ʧeɪndʒ/
|
phr. |
ảnh hưởng hoặc mang lại sự thay đổi
Activists aim to influence change in public policy.
Các nhà hoạt động nhằm ảnh hưởng đến sự thay đổi trong chính sách công.
Chi tiếtEducation can influence change in society.Giáo dục có thể ảnh hưởng đến sự thay đổi trong xã hội.
Đồng nghĩaaffect transformationdrive change
Cụm hay dùnginfluence social changeinfluence political change
Thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi xã hội.
|
— |
|
/bɪld ˈpɑːrtənʃɪps/
|
phr. |
xây dựng các mối quan hệ hợp tác giữa các nhóm
Nonprofits often build partnerships with local businesses.
Các tổ chức phi lợi nhuận thường xây dựng quan hệ đối tác với các doanh nghiệp địa phương.
Chi tiếtWe need to build partnerships to tackle climate change.Chúng ta cần xây dựng quan hệ đối tác để đối phó với biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaestablish collaborationsforge alliances
Cụm hay dùngbuild strategic partnershipsbuild community partnerships
Cụm từ này rất quan trọng trong kinh doanh và xã hội.
|
— |
|
/ˈtækəl ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
giải quyết thách thức
We need to tackle challenges in urban development.
Chúng ta cần giải quyết các thách thức trong phát triển đô thị.
Chi tiếtTackling challenges requires teamwork and creativity.Giải quyết các thách thức đòi hỏi sự làm việc nhóm và sáng tạo.
Đồng nghĩaaddress issuessolve problems
Cụm hay dùngtackle social challengestackle economic challenges
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/ˈkɒm.bæt ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối phó với thách thức
We must combat challenges to achieve progress.
Chúng ta phải đối phó với những thách thức để đạt được tiến bộ.
Chi tiếtMany organizations work to combat challenges in society.Nhiều tổ chức làm việc để đối phó với các thách thức trong xã hội.
Đồng nghĩafight challengestackle difficulties
Cụm hay dùngcombat social challengescombat economic challenges
Cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve rɪˈspɛkt/
|
phr. |
nuôi dưỡng sự tôn trọng
It's important to cultivate respect in diverse communities.
Việc nuôi dưỡng sự tôn trọng trong các cộng đồng đa dạng là rất quan trọng.
Chi tiếtCultivating respect can lead to better relationships.Nuôi dưỡng sự tôn trọng có thể dẫn đến mối quan hệ tốt hơn.
Đồng nghĩafoster respectpromote admiration
Cụm hay dùngcultivate mutual respectcultivate professional respect
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp xã hội.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ɪnˈkluːʒən/
|
phr. |
thúc đẩy sự hòa nhập
It is essential to cultivate inclusion in our workplaces.
Việc thúc đẩy sự hòa nhập trong môi trường làm việc là rất cần thiết.
Chi tiếtCultivating inclusion leads to a more harmonious society.Thúc đẩy sự hòa nhập dẫn đến một xã hội hòa hợp hơn.
Đồng nghĩapromote inclusivityencourage acceptance
Cụm hay dùngcultivate cultural inclusioncultivate social inclusion
'Cultivate' thường được dùng để chỉ việc nuôi dưỡng hoặc phát triển điều gì đó.
|
— |
|
/ɪnˈhæns daɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
nâng cao sự đa dạng
We should enhance diversity in our teams.
Chúng ta nên nâng cao sự đa dạng trong các nhóm của mình.
Chi tiếtEnhancing diversity leads to innovative ideas.Nâng cao sự đa dạng dẫn đến những ý tưởng đổi mới.
Đồng nghĩapromote diversityincrease variety
Cụm hay dùngenhance workplace diversityenhance cultural diversity
'Enhance' có nghĩa là làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc phong phú hơn.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃənz/
|
phr. |
cải thiện điều kiện sống
Efforts are being made to improve living conditions in urban areas.
Những nỗ lực đang được thực hiện để cải thiện điều kiện sống ở khu vực đô thị.
Chi tiếtImproving living conditions is essential for public health.Cải thiện điều kiện sống là thiết yếu cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaenhance living standardsbetter living conditions
Cụm hay dùngimprove housing conditionsimprove social conditions
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển đô thị.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈsoʊʃəl ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
đảm bảo công bằng xã hội
Activists strive to ensure social justice for all.
Các nhà hoạt động nỗ lực để đảm bảo công bằng xã hội cho tất cả.
Chi tiếtEnsuring social justice is vital for a fair society.Đảm bảo công bằng xã hội là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
Đồng nghĩaguarantee fairnesspromote justice
Cụm hay dùngensure economic justiceensure gender justice
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈsoʊʃəl ˈwɛlfər/
|
phr. |
thúc đẩy phúc lợi xã hội
Policies are in place to advance social welfare programs.
Các chính sách đang được thực hiện để thúc đẩy các chương trình phúc lợi xã hội.
Chi tiếtAdvancing social welfare can reduce poverty levels.Thúc đẩy phúc lợi xã hội có thể giảm mức độ nghèo đói.
Đồng nghĩapromote social supportenhance welfare
Cụm hay dùngadvance community welfareadvance public welfare
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsoʊʃəl koʊˈhiːʒən/
|
phr. |
khuyến khích sự gắn kết xã hội
Programs are needed to encourage social cohesion among diverse groups.
Cần có các chương trình để khuyến khích sự gắn kết xã hội giữa các nhóm đa dạng.
Chi tiếtEncouraging social cohesion can lead to a stronger community.Khuyến khích sự gắn kết xã hội có thể dẫn đến một cộng đồng mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩapromote unityfoster togetherness
Cụm hay dùngencourage community cohesionencourage cultural cohesion
Thích hợp trong các cuộc thảo luận về đa dạng văn hóa.
|
— |
|
/prəˈmoʊt dɪˈbeɪt/
|
phr. |
khuyến khích thảo luận về các chủ đề quan trọng
Schools should promote debate among students.
Các trường học nên khuyến khích thảo luận giữa các sinh viên.
Chi tiếtPromoting debate can lead to better solutions.Khuyến khích thảo luận có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
Đồng nghĩaencourage discussionfoster dialogue
Cụm hay dùngpromote healthy debatepromote public debate
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và chính trị.
|
— |
|
/bɪld kəˈmjuːnɪtiz/
|
phr. |
xây dựng cộng đồng
Volunteers help to build communities through local projects.
Các tình nguyện viên giúp xây dựng cộng đồng thông qua các dự án địa phương.
Chi tiếtEfforts to build communities can lead to lasting friendships.Nỗ lực xây dựng cộng đồng có thể dẫn đến tình bạn bền lâu.
Đồng nghĩacreate communitiesdevelop neighborhoods
Cụm hay dùngbuild local communitiesbuild online communities
Rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˌɑːpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
tăng cường cơ hội
Programs are designed to enhance opportunities for youth.
Các chương trình được thiết kế để tăng cường cơ hội cho thanh niên.
Chi tiếtEnhancing opportunities can lead to economic growth.Tăng cường cơ hội có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaimprove chancesbroaden opportunities
Cụm hay dùngenhance job opportunitiesenhance educational opportunities
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc giáo dục.
|
— |
|
/rɪˈduːs dɪˈspærɪtiz/
|
phr. |
giảm thiểu sự chênh lệch
Programs aim to reduce disparities in health care access.
Các chương trình nhằm giảm thiểu sự chênh lệch trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtReducing disparities can promote social equity.Giảm thiểu sự chênh lệch có thể thúc đẩy sự công bằng xã hội.
Đồng nghĩalessen inequalitiesnarrow gaps
Cụm hay dùngreduce income disparitiesreduce educational disparities
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội và kinh tế.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪˌteɪt kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
làm cho việc chia sẻ thông tin trở nên dễ dàng hơn
Technology can facilitate communication between cultures.
Công nghệ có thể làm cho việc giao tiếp giữa các nền văn hóa trở nên dễ dàng hơn.
Chi tiếtWorkshops facilitate communication among team members.Các buổi hội thảo giúp việc giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩaease communicationenhance communication
Cụm hay dùngfacilitate effective communicationfacilitate open communication
Thường dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp và làm việc nhóm.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈkwɒlɪti/
|
phr. |
nâng cao chất lượng
We aim to enhance quality in education.
Chúng tôi hướng tới việc nâng cao chất lượng trong giáo dục.
Chi tiếtThe organization seeks to enhance quality of life for all.Tổ chức tìm cách nâng cao chất lượng cuộc sống cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaimprove qualityraise standards
Cụm hay dùngenhance product qualityenhance service quality
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
tăng cường sự hiểu biết
Books can increase understanding of different cultures.
Sách có thể tăng cường sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtDiscussions can increase understanding among groups.Các cuộc thảo luận có thể tăng cường sự hiểu biết giữa các nhóm.
Đồng nghĩaenhance knowledgebroaden understanding
Cụm hay dùngincrease awarenessincrease insight
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập và nghiên cứu.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈsoʊʃəl ʧeɪndʒ/
|
phr. |
thúc đẩy thay đổi xã hội
Nonprofits work to promote social change.
Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để thúc đẩy thay đổi xã hội.
Chi tiếtArt can promote social change by raising awareness.Nghệ thuật có thể thúc đẩy thay đổi xã hội bằng cách nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩaadvocate social reformencourage societal change
Cụm hay dùngpromote community changepromote cultural change
Thường sử dụng trong bối cảnh hoạt động xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈædvəˌkəsi/
|
phr. |
hỗ trợ vận động
Organizations should support advocacy for human rights.
Các tổ chức nên hỗ trợ vận động cho nhân quyền.
Chi tiếtSupporting advocacy can lead to positive change.Hỗ trợ vận động có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.
Đồng nghĩaback advocacypromote causes
Cụm hay dùngsupport movementssupport campaigns
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
|
/ʃeɪp ˈkʌltʃər/
|
phr. |
ảnh hưởng đến niềm tin và hành vi của một xã hội
Art and music play a role in shaping culture.
Nghệ thuật và âm nhạc đóng vai trò trong việc hình thành văn hóa.
Chi tiếtMedia can shape culture by promoting certain values.Truyền thông có thể hình thành văn hóa bằng cách quảng bá các giá trị nhất định.
Đồng nghĩainfluence culturemold culture
Cụm hay dùngshape national cultureshape local culture
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng đến văn hóa xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
hỗ trợ các luật hoặc quy định nhằm cải thiện
Citizens should support policies that benefit everyone.
Công dân nên hỗ trợ các chính sách có lợi cho tất cả mọi người.
Chi tiếtOrganizations support policies promoting social welfare.Các tổ chức hỗ trợ các chính sách thúc đẩy phúc lợi xã hội.
Đồng nghĩaback policiesendorse policies
Cụm hay dùngsupport government policiessupport social policies
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌwɛlˈbiɪŋ/
|
phr. |
hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc cho cá nhân
Programs promote wellbeing through mental health support.
Các chương trình thúc đẩy sức khỏe thông qua hỗ trợ sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtCommunities should promote wellbeing for all members.Cộng đồng nên thúc đẩy sức khỏe cho tất cả các thành viên.
Đồng nghĩaenhance wellbeingsupport wellbeing
Cụm hay dùngpromote mental wellbeingpromote community wellbeing
Dùng để chỉ việc thúc đẩy sức khỏe trong xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔrt kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
hỗ trợ và củng cố các nhóm địa phương
Organizations support communities through various programs.
Các tổ chức hỗ trợ cộng đồng thông qua nhiều chương trình khác nhau.
Chi tiếtWe must support communities in need.Chúng ta phải hỗ trợ các cộng đồng cần giúp đỡ.
Đồng nghĩaassist neighborhoodsback local groups
Cụm hay dùngsupport initiativessupport projects
Dùng để chỉ việc hỗ trợ các cộng đồng trong xã hội.
|
— |
|
/əˈdrɛs dɪˈspɛrɪtiz/
|
phr. |
giải quyết sự chênh lệch
We need to address disparities in healthcare access.
Chúng ta cần giải quyết sự chênh lệch trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtAddressing disparities is crucial for social justice.Giải quyết sự chênh lệch là điều quan trọng cho công bằng xã hội.
Đồng nghĩatackle inequalitiesaddress differences
Cụm hay dùngaddress economic disparitiesaddress social disparities
Thường dùng trong bối cảnh chính sách xã hội.
|
— |
|
/əˈdrɛs ɡæps/
|
phr. |
giải quyết những khoảng trống
We must address gaps in education access.
Chúng ta phải giải quyết những khoảng trống trong việc tiếp cận giáo dục.
Chi tiếtAddressing gaps in healthcare is crucial for everyone.Giải quyết những khoảng trống trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaclose gapsfill gaps
Cụm hay dùngaddress educational gapsaddress economic gaps
Thường dùng khi nói về sự không công bằng trong xã hội.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈæksɛs/
|
phr. |
cải thiện khả năng tiếp cận
We need to improve access to healthcare for all.
Chúng ta cần cải thiện khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe cho tất cả mọi người.
Chi tiếtImproving access to education is essential for growth.Cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục là rất cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩaenhance accessincrease access
Cụm hay dùngimprove access to servicesimprove access to information
Thường dùng trong bối cảnh dịch vụ và thông tin.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈspɒnsəˌbɪlɪti/
|
phr. |
khuyến khích trách nhiệm
Schools should encourage responsibility among students.
Các trường học nên khuyến khích trách nhiệm trong học sinh.
Chi tiếtEncouraging responsibility leads to better citizenship.Khuyến khích trách nhiệm dẫn đến việc trở thành công dân tốt hơn.
Đồng nghĩapromote responsibilityfoster responsibility
Cụm hay dùngencourage social responsibilityencourage personal responsibility
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ɪˈkwɑːləti/
|
phr. |
hỗ trợ bình đẳng
We must support equality for all individuals.
Chúng ta phải hỗ trợ bình đẳng cho tất cả mọi người.
Chi tiếtSupporting equality is vital for social harmony.Hỗ trợ bình đẳng là rất cần thiết cho sự hòa hợp xã hội.
Đồng nghĩapromote equalityadvocate equality
Cụm hay dùngsupport gender equalitysupport racial equality
Thường dùng trong bối cảnh quyền con người.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
củng cố sự hiểu biết
Educational programs aim to strengthen understanding of different cultures.
Các chương trình giáo dục nhằm củng cố sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtStrengthening understanding can prevent conflicts.Củng cố sự hiểu biết có thể ngăn ngừa xung đột.
Đồng nghĩaenhance understandingimprove understanding
Cụm hay dùngstrengthen mutual understandingstrengthen cultural understanding
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và giao tiếp.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy sự công bằng
Legislation aims to promote fairness in the workplace.
Luật pháp nhằm thúc đẩy sự công bằng trong nơi làm việc.
Chi tiếtPromoting fairness leads to a more just society.Thúc đẩy sự công bằng dẫn đến một xã hội công bằng hơn.
Đồng nghĩasupport equalityencourage justice
Cụm hay dùngpromote social fairnesspromote economic fairness
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách.
|
— |
|
/ɪmˈpaʊər kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
trao quyền cho cộng đồng
Programs empower communities to take action.
Các chương trình trao quyền cho cộng đồng để hành động.
Chi tiếtEmpowering communities leads to sustainable development.Trao quyền cho cộng đồng dẫn đến phát triển bền vững.
Đồng nghĩaenable communitiesstrengthen communities
Cụm hay dùngempower local communitiesempower marginalized communities
Cụm từ này thường được sử dụng trong phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/draɪv pɑrˈtɪsəˈpeɪʃən/
|
phr. |
tích cực khuyến khích sự tham gia vào một hoạt động
We need to drive participation in local events.
Chúng ta cần tích cực khuyến khích sự tham gia vào các sự kiện địa phương.
Chi tiếtThe organization aims to drive participation among youth.Tổ chức nhằm tích cực khuyến khích sự tham gia của giới trẻ.
Đồng nghĩaboost involvementencourage engagement
Cụm hay dùngdrive community participationdrive active participation
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh sự kiện cộng đồng.
|
— |
|
/kriˈeɪt tʃeɪndʒ/
|
phr. |
tạo ra sự khác biệt trong một tình huống hoặc hệ thống
Activists work hard to create change in their communities.
Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để tạo ra sự thay đổi trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtWe can create change through education and awareness.Chúng ta có thể tạo ra sự thay đổi thông qua giáo dục và nhận thức.
Đồng nghĩamake a differencebring about change
Cụm hay dùngcreate meaningful changecreate social change
Thường được sử dụng trong bối cảnh hoạt động xã hội.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve əˈwɛrnəs/
|
phr. |
phát triển sự hiểu biết và kiến thức về điều gì đó
Education can help cultivate awareness of social issues.
Giáo dục có thể giúp phát triển sự hiểu biết về các vấn đề xã hội.
Chi tiếtPrograms are designed to cultivate awareness of mental health.Các chương trình được thiết kế để phát triển nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaraise awarenessenhance understanding
Cụm hay dùngcultivate public awarenesscultivate environmental awarenesscultivate cultural awareness
Thường được dùng trong các lĩnh vực giáo dục và xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈkɜr.ɪdʒ ˌʌn.dɚˈstænd.ɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích mọi người hiểu hoặc nắm bắt một chủ đề.
We should encourage understanding of different cultures.
Chúng ta nên khuyến khích sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtEducation plays a key role in encourage understanding.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sự hiểu biết.
Đồng nghĩapromote comprehensionfoster understanding
Cụm hay dùngencourage mutual understandingencourage cultural understanding
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục và hội nhập xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt rɪˈspɒn.sə.bɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
khuyến khích mọi người chịu trách nhiệm về hành động của họ.
Schools should promote responsibility among students.
Các trường học nên khuyến khích sự trách nhiệm trong học sinh.
Chi tiếtParents play a key role in promoting responsibility in children.Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sự trách nhiệm ở trẻ em.
Đồng nghĩaencourage accountabilityfoster responsibility
Cụm hay dùngpromote civic responsibilitypromote personal responsibility
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục và gia đình.
|
— |
|
/ədˈvæns ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tiz/
|
phr. |
thúc đẩy hoặc tạo ra cơ hội thành công.
Programs are designed to advance opportunities for underprivileged youth.
Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy cơ hội cho thanh thiếu niên thiệt thòi.
Chi tiếtWe need to advance opportunities for women in the workforce.Chúng ta cần thúc đẩy cơ hội cho phụ nữ trong lực lượng lao động.
Đồng nghĩapromote opportunitiescreate chances
Cụm hay dùngadvance educational opportunitiesadvance career opportunities
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình phát triển.
|
— |
|
/ɪnˈkɜr.ɪdʒ koʊˈɒp.ə.reɪ.ʃən/
|
phr. |
khuyến khích mọi người làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung.
We should encourage cooperation among different organizations.
Chúng ta nên khuyến khích sự hợp tác giữa các tổ chức khác nhau.
Chi tiếtEncouraging cooperation can lead to better outcomes.Khuyến khích sự hợp tác có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩapromote teamworkfoster collaboration
Cụm hay dùngencourage international cooperationencourage community cooperation
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hợp tác.
|
— |
|
/ˈtækəl ɪnɪˈkwɒləti/
|
phr. |
giải quyết bất bình đẳng
Governments must tackle inequality to ensure fairness.
Các chính phủ phải giải quyết bất bình đẳng để đảm bảo sự công bằng.
Chi tiếtTackling inequality requires systemic change.Giải quyết bất bình đẳng đòi hỏi sự thay đổi hệ thống.
Đồng nghĩaaddress inequalitycombat inequality
Cụm hay dùngtackle economic inequalitytackle social inequality
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị.
|
— |
|
/ədˈvæns ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/
|
phr. |
cải thiện hệ thống giáo dục và khả năng tiếp cận
We need to advance education for all children.
Chúng ta cần cải thiện giáo dục cho tất cả trẻ em.
Chi tiếtAdvancing education is essential for societal progress.Cải thiện giáo dục là điều cần thiết cho sự tiến bộ của xã hội.
Đồng nghĩaimprove educationenhance education
Cụm hay dùngadvance higher educationadvance quality education
Cần thiết trong chính sách giáo dục.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ˈprɑɡrɛs/
|
phr. |
làm cho việc tiến bộ hoặc phát triển trở nên dễ dàng hơn
We need to facilitate progress in education reform.
Chúng ta cần làm cho việc tiến bộ trong cải cách giáo dục trở nên dễ dàng hơn.
Chi tiếtTechnology can facilitate progress in communication.Công nghệ có thể làm cho việc tiến bộ trong giao tiếp trở nên dễ dàng hơn.
Đồng nghĩaease advancementpromote development
Cụm hay dùngfacilitate economic progressfacilitate social progress
Cần thiết để phát triển hiệu quả.
|
— |
|
/ˈhaɪ.tən əˈwɛr.nəs/
|
phr. |
tăng cường sự hiểu biết về một chủ đề
We must heighten awareness of environmental issues.
Chúng ta phải nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
Chi tiếtHeightening awareness can lead to action.Tăng cường nhận thức có thể dẫn đến hành động.
Đồng nghĩaraise awarenessincrease awareness
Cụm hay dùngheighten public awarenessheighten community awareness
Nhận thức cao giúp mọi người hành động tích cực.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv rɪˈleɪʃənz/
|
phr. |
cải thiện các mối quan hệ
We need to improve relations with neighboring countries.
Chúng ta cần cải thiện các mối quan hệ với các nước láng giềng.
Chi tiếtEfforts to improve relations can lead to better cooperation.Những nỗ lực cải thiện các mối quan hệ có thể dẫn đến hợp tác tốt hơn.
Đồng nghĩaenhance relationsstrengthen relations
Cụm hay dùngimprove diplomatic relationsimprove international relations
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngoại giao.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
khuyến khích khả năng đọc và viết
Programs aim to encourage literacy among children.
Các chương trình nhằm khuyến khích khả năng đọc và viết ở trẻ em.
Chi tiếtEncouraging literacy can lead to better job opportunities.Khuyến khích khả năng đọc và viết có thể dẫn đến cơ hội việc làm tốt hơn.
Đồng nghĩapromote literacyfoster literacy
Cụm hay dùngencourage adult literacyencourage digital literacy
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục.
|
— |
Đang tải...