Kho từ › Idioms · food › soup to nuts

soup to nuts

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
từ đầu đến cuối
UK /suːp tuː nʌts/ · US /suːp tuː nʌts/
from beginning to end
The event was planned soup to nuts by the committee.
→ Sự kiện đã được lên kế hoạch từ đầu đến cuối bởi ủy ban.
Their service covers everything soup to nuts.→ Dịch vụ của họ bao gồm mọi thứ từ đầu đến cuối.
Đồng nghĩa
comprehensivethorough
Collocations
plan soup to nutsoffer soup to nuts service
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự toàn diện trong bài viết.
Dùng để chỉ sự hoàn chỉnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...