soup to nuts
/suːp tuː nʌts/ B2 IELTS
Nghĩa
từ đầu đến cuối
phr.
Định nghĩa · from beginning to end
“The event was planned soup to nuts by the committee.”Sự kiện đã được lên kế hoạch từ đầu đến cuối bởi ủy ban.
“Their service covers everything soup to nuts.”Dịch vụ của họ bao gồm mọi thứ từ đầu đến cuối.
Đồng nghĩa
comprehensivethorough
Cụm hay dùng
plan soup to nutsoffer soup to nuts service
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự toàn diện trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự hoàn chỉnh.