Kho từ › Collocations · society › foster integration

foster integration

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
thúc đẩy sự hòa nhập
UK /ˈfɔːstər ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ · US /ˈfɔːstər ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
to help different groups become part of a whole
Programs are designed to foster integration among communities.
→ Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sự hòa nhập giữa các cộng đồng.
The city aims to foster integration of immigrants.→ Thành phố mong muốn thúc đẩy sự hòa nhập của người nhập cư.
Đồng nghĩa
encourage integrationpromote integration
Collocations
foster cultural integrationfoster social integration
🎯 IELTS: Kết hợp với 'foster' để làm cho câu văn phong phú hơn.
Dùng khi nói về sự hòa nhập của các nhóm xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...