Kho từ › Collocations · society › support initiatives

support initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
hỗ trợ hoặc ủng hộ các dự án hoặc kế hoạch mới
UK · US
to help or back new projects or plans
The government should support initiatives for green energy.
→ Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến về năng lượng xanh.
We need to support initiatives that promote health.→ Chúng ta cần hỗ trợ các sáng kiến thúc đẩy sức khỏe.
Đồng nghĩa
back projectsendorse plans
Collocations
support community initiativessupport educational initiatives
🎯 IELTS: Nhấn mạnh vai trò của sự hỗ trợ trong các bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh dự án xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...