Kho từ › Collocations · society › strengthen ties

strengthen ties

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
củng cố các mối liên kết hoặc mối quan hệ
UK · US
to make connections or relationships more solid
Efforts are being made to strengthen ties between nations.
→ Các nỗ lực đang được thực hiện để củng cố mối liên kết giữa các quốc gia.
We need to strengthen ties within our community.→ Chúng ta cần củng cố mối liên kết trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
reinforce connectionsbolster relationships
Collocations
strengthen diplomatic tiesstrengthen community ties
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự hợp tác.
Thường dùng trong bối cảnh quốc tế hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...