Kho từ › Collocations · society › build consensus

build consensus

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
đạt được sự đồng thuận trong một nhóm
UK · US
to reach an agreement among a group
The committee worked hard to build consensus on the new policy.
→ Ủy ban đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.
It's crucial to build consensus before making major decisions.→ Việc đạt được sự đồng thuận trước khi đưa ra quyết định lớn là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
reach agreementforge consensus
Collocations
build political consensusbuild community consensus
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng thuyết phục trong phần nói.
Sử dụng trong các cuộc họp và thương thuyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...