ensure fairness
Nghĩa
Định nghĩa · to make sure that everyone is treated equally
“Laws are in place to ensure fairness in the workplace.”Các luật được ban hành để đảm bảo sự công bằng tại nơi làm việc.
“It's important to ensure fairness in the education system.”Điều quan trọng là đảm bảo sự công bằng trong hệ thống giáo dục.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn nghĩ về công bằng trong bài viết.
Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và giáo dục.