Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure fairness

B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo sự công bằng phr.

Định nghĩa · to make sure that everyone is treated equally

“Laws are in place to ensure fairness in the workplace.”Các luật được ban hành để đảm bảo sự công bằng tại nơi làm việc.

“It's important to ensure fairness in the education system.”Điều quan trọng là đảm bảo sự công bằng trong hệ thống giáo dục.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn nghĩ về công bằng trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...