Kho từ › Collocations · society › ensure fairness

ensure fairness

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
đảm bảo sự công bằng
UK · US
to make sure that everyone is treated equally
Laws are in place to ensure fairness in the workplace.
→ Các luật được ban hành để đảm bảo sự công bằng tại nơi làm việc.
It's important to ensure fairness in the education system.→ Điều quan trọng là đảm bảo sự công bằng trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩa
guarantee fairnesspromote equity
Collocations
ensure fairness in hiringensure fairness in assessments
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn nghĩ về công bằng trong bài viết.
Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...