Kho từ › Collocations · society › challenge norms

challenge norms

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
thách thức các chuẩn mực
UK · US
to question or confront traditional standards
Artists often challenge norms through their work.
→ Các nghệ sĩ thường thách thức các chuẩn mực thông qua tác phẩm của họ.
Challenging norms can lead to social change.→ Thách thức các chuẩn mực có thể dẫn đến sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
question standardsconfront conventions
Collocations
challenge social normschallenge cultural norms
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm rõ ràng về việc thách thức chuẩn mực trong bài viết.
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...