Kho từ › Collocations · society › impact society

impact society

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
ảnh hưởng đến xã hội
UK /ˈɪmpækt səˈsaɪəti/ · US /ˈɪmpækt səˈsaɪəti/
to have a strong effect on a community
The new law will impact society positively.
→ Luật mới sẽ ảnh hưởng tích cực đến xã hội.
Understanding technology's role can impact society in many ways.→ Hiểu vai trò của công nghệ có thể ảnh hưởng đến xã hội theo nhiều cách.
Đồng nghĩa
affect societyinfluence communities
Collocations
impact society positivelyimpact society negatively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ảnh hưởng trong bài viết.
Rất quan trọng trong các quyết định chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...