Kho từ › Collocations · society › raise public awareness

raise public awareness

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
nâng cao nhận thức cộng đồng
UK /reɪz ˈpʌblɪk əˈwɛrnɪs/ · US /reɪz ˈpʌblɪk əˈwɛrnɪs/
to increase knowledge among people about issues
We need to raise public awareness about climate change.
→ Chúng ta cần nâng cao nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu.
Raising public awareness can lead to action.→ Nâng cao nhận thức cộng đồng có thể dẫn đến hành động.
Đồng nghĩa
increase awarenessboost public knowledge
Collocations
raise awareness about healthraise awareness for social issues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề xã hội.
Rất quan trọng trong các chiến dịch xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...