Kho từ › Collocations · society › build trust

build trust

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
xây dựng cảm giác tin tưởng vào ai đó
UK /bɪld trʌst/ · US /bɪld trʌst/
to develop a feeling of confidence in someone
We must build trust between the community and the police.
→ Chúng ta phải xây dựng niềm tin giữa cộng đồng và cảnh sát.
Building trust takes time and effort.→ Xây dựng niềm tin cần thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩa
establish confidencecreate reliability
Collocations
build mutual trustbuild trust in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng collocation này để thể hiện sự quan trọng của lòng tin.
Cần thiết cho mọi mối quan hệ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...