Kho từ › Collocations · society › empower individuals

empower individuals

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
trao quyền cho mọi người tự tin hành động
UK /ɪmˈpaʊər ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/ · US /ɪmˈpaʊər ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/
to give people the confidence to act
Programs aim to empower individuals through education.
→ Các chương trình nhằm trao quyền cho mọi người thông qua giáo dục.
We must empower individuals to make their own choices.→ Chúng ta phải trao quyền cho mọi người để họ tự đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
enable peoplestrengthen individuals
Collocations
empower local individualsempower marginalized individuals
🎯 IELTS: Sử dụng collocation này để thể hiện sự hỗ trợ cho cá nhân.
Giúp xây dựng sự tự tin và khả năng của cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...