Kho từ › Collocations · society › facilitate access

facilitate access

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
giúp mọi người dễ dàng tiếp cận điều gì đó
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈæk.ses/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈæk.ses/
to make it easier for people to obtain something
Programs are designed to facilitate access to education.
→ Các chương trình được thiết kế để giúp dễ dàng tiếp cận giáo dục.
We need to facilitate access to healthcare for all.→ Chúng ta cần giúp mọi người dễ dàng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
enable accessimprove availability
Collocations
facilitate access to resourcesfacilitate access to information
🎯 IELTS: Sử dụng collocation này để nhấn mạnh sự cần thiết của việc tiếp cận.
Cần thiết trong việc tạo điều kiện cho mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...