Kho từ › Idioms · food › cut the cheese

cut the cheese

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
Đánh rắm hoặc phát ra hơi một cách to.
UK /kʌt ðə ʧiz/ · US /kʌt ðə ʧiz/
To fart or pass gas loudly.
He cut the cheese during the meeting and embarrassed everyone.
→ Anh ấy đã đánh rắm trong cuộc họp và làm mọi người xấu hổ.
It's never polite to cut the cheese in public.→ Không bao giờ lịch sự khi đánh rắm nơi công cộng.
Đồng nghĩa
pass gasfart
Collocations
cut the cheesepass gas
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để tạo sự hài hước.
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...