EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · food › cut the cheese
cut the cheese
B2
phr.
📁 Idioms · food
IELTS
Đánh rắm hoặc phát ra hơi một cách to.
UK /kʌt ðə ʧiz/
·
US /kʌt ðə ʧiz/
To fart or pass gas loudly.
He cut the cheese during the meeting and embarrassed everyone.
→ Anh ấy đã đánh rắm trong cuộc họp và làm mọi người xấu hổ.
It's never polite to cut the cheese in public.
→ Không bao giờ lịch sự khi đánh rắm nơi công cộng.
Đồng nghĩa
pass gas
fart
Collocations
cut the cheese
pass gas
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để tạo sự hài hước.
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh hài hước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
piece of cake
/piːs əv keɪk/
điều gì đó rất dễ làm
eat humble pie
/iːt ˈhʌmbl paɪ/
thừa nhận bạn đã sai và xin lỗi
take with a grain of salt
/teɪk wɪð ə ɡreɪn ʌv sɔlt/
không xem điều gì quá nghiêm túc
the proof is in the pudding
/ðə pruf ɪz ɪn ðə ˈpʊdɪŋ/
giá trị thực của điều gì chỉ có thể được đánh giá qua kinh nghiệm thực tế
egg on your face
/ɛɡ ɑn jʊr feɪs/
trông ngu ngốc hoặc xấu hổ
like two peas in a pod
/laɪk tuː piːz ɪn ə pɑd/
rất giống nhau hoặc gần gũi với nhau
cook the books
/kʊk ðə bʊks/
làm giả hồ sơ tài chính
eat like a bird
/iːt laɪk ə bɜrd/
ăn rất ít
Có trong các bộ
💬
Idioms · food
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...