crack open a cold one
/kræk ˈoʊpən ə koʊld wʌn/ B2 IELTS
Nghĩa
Mở một chai bia, thường để thư giãn.
phr.
Định nghĩa · To open a beer, usually for relaxation.
“After work, I like to crack open a cold one.”Sau giờ làm việc, tôi thích mở một chai bia.
“Let's crack open a cold one and celebrate.”Hãy mở một chai bia và ăn mừng.
Đồng nghĩa
open a beerhave a drink
Cụm hay dùng
crack opencold one
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này khi nói về sự thư giãn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn.