Kho từ › Collocations · society › enhance participation

enhance participation

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
tăng cường sự tham gia vào các hoạt động.
UK /ɪnˈhænс ˌpɑːrtɪˈseɪʃən/ · US /ɪnˈhænс ˌpɑːrtɪˈseɪʃən/
to increase involvement in activities.
Efforts are made to enhance participation in local elections.
→ Nỗ lực được thực hiện để tăng cường sự tham gia vào các cuộc bầu cử địa phương.
Programs aim to enhance participation among youth.→ Các chương trình nhằm tăng cường sự tham gia của thanh niên.
Đồng nghĩa
boost involvementencourage engagement
Collocations
enhance civic participationenhance community participation
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự tham gia xã hội.
Thường dùng trong lĩnh vực chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...