Kho từ › Collocations · society › shape policies

shape policies

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
ảnh hưởng đến sự phát triển của các quy tắc hoặc kế hoạch.
UK /ʃeɪp ˈpɑːlɪsiz/ · US /ʃeɪp ˈpɑːlɪsiz/
to influence the development of rules or plans.
Experts help shape policies that affect society.
→ Các chuyên gia giúp hình thành các chính sách ảnh hưởng đến xã hội.
Public opinion can shape policies on healthcare.→ Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng đến các chính sách về chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
influence regulationsdevelop guidelines
Collocations
shape social policiesshape environmental policies
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về chính sách công.
Liên quan đến việc thiết lập quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...