Kho từ › Collocations · society › raise questions

raise questions

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
đặt ra câu hỏi.
UK /reɪz ˈkwɛsʧənz/ · US /reɪz ˈkwɛsʧənz/
to bring up issues or topics for discussion.
The report raises important questions about social justice.
→ Báo cáo đặt ra những câu hỏi quan trọng về công bằng xã hội.
Raising questions can lead to meaningful conversations.→ Đặt ra câu hỏi có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện có ý nghĩa.
Đồng nghĩa
pose questionsbring up questions
Collocations
raise critical questionsraise ethical questions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tạo sự chú ý trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...