Kho từ › Idioms · food › get into hot water

get into hot water

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
rơi vào rắc rối
UK /ɡɛt ˈɪntuː hɑːt ˈwɔːtər/ · US /ɡɛt ˈɪntuː hɑːt ˈwɔːtər/
to be in trouble
He got into hot water for missing the deadline.
→ Anh ấy đã gặp rắc rối vì không hoàn thành đúng hạn.
If you don't pay your bills, you'll get into hot water.→ Nếu bạn không thanh toán hóa đơn, bạn sẽ gặp rắc rối.
Đồng nghĩa
be in troubleface consequencesbe in a jam
Collocations
get into hot water with the bossfind yourself in hot wateravoid getting into hot water
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện những rủi ro trong bài nói.
Dùng để chỉ tình huống khó khăn hoặc rắc rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...