Kho từ › Collocations · society › strengthen community

strengthen community

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
củng cố cộng đồng
UK /ˈstrɛŋkθən kəˈmjunɪti/ · US /ˈstrɛŋkθən kəˈmjunɪti/
to make a community more united and supportive
We should work together to strengthen the community.
→ Chúng ta nên hợp tác để củng cố cộng đồng.
Programs help strengthen community ties.→ Các chương trình giúp củng cố mối liên kết trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
unite communitysolidify community
Collocations
effectively strengthen communityactively strengthen community
🎯 IELTS: Dùng trong các bài luận về chính sách xã hội.
Dùng để nói về sự phát triển của cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...