Kho từ › Collocations · society › promote harmony

promote harmony

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
khuyến khích mối quan hệ hòa bình giữa mọi người
UK /prəˈmoʊt ˈhɑrmoni/ · US /prəˈmoʊt ˈhɑrmoni/
to encourage peaceful relationships among people
Programs aim to promote harmony in diverse communities.
→ Các chương trình nhằm khuyến khích sự hòa hợp trong các cộng đồng đa dạng.
Art can promote harmony among different cultures.→ Nghệ thuật có thể khuyến khích sự hòa hợp giữa các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
encourage peacefoster unity
Collocations
promote social harmonypromote cultural harmony
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự hòa hợp trong các bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh đa văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...