Kho từ › Collocations · society › influence decisions

influence decisions

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
ảnh hưởng đến các lựa chọn mà mọi người đưa ra
UK /ˈɪnfluəns dɪˈsɪʒənz/ · US /ˈɪnfluəns dɪˈsɪʒənz/
to affect the choices that people make
Media can influence decisions about public policy.
→ Truyền thông có thể ảnh hưởng đến các quyết định về chính sách công.
Experts often influence decisions in their fields.→ Các chuyên gia thường ảnh hưởng đến các quyết định trong lĩnh vực của họ.
Đồng nghĩa
affect choicesshape decisions
Collocations
significantly influence decisionsinfluence important decisions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ảnh hưởng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...