Kho từ › Collocations · society › promote education

promote education

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
hỗ trợ việc học và dạy
UK /prəˈmoʊt ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /prəˈmoʊt ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to support learning and teaching
We must promote education for all children.
→ Chúng ta phải hỗ trợ giáo dục cho tất cả trẻ em.
Organizations work to promote education in developing countries.→ Các tổ chức làm việc để hỗ trợ giáo dục ở các nước đang phát triển.
Đồng nghĩa
support learningencourage teaching
Collocations
actively promote educationpromote quality education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của giáo dục trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...