promote education
Nghĩa
Định nghĩa · to support learning and teaching
“We must promote education for all children.”Chúng ta phải hỗ trợ giáo dục cho tất cả trẻ em.
“Organizations work to promote education in developing countries.”Các tổ chức làm việc để hỗ trợ giáo dục ở các nước đang phát triển.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của giáo dục trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.