Kho từ › Collocations · society › encourage activism

encourage activism

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
khuyến khích các hành động nhằm thay đổi xã hội
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈæktɪvɪzəm/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈæktɪvɪzəm/
to support actions aimed at social change
We should encourage activism for environmental protection.
→ Chúng ta nên khuyến khích các hoạt động bảo vệ môi trường.
Encouraging activism can lead to positive change.→ Khuyến khích hoạt động có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
Đồng nghĩa
promote engagementsupport advocacy
Collocations
actively encourage activismencourage civic activism
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của hành động trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh vai trò của hành động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...