Kho từ › Collocations · society › support research

support research

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
hỗ trợ các nghiên cứu khoa học
UK /səˈpɔrt rɪˈsɜrʧ/ · US /səˈpɔrt rɪˈsɜrʧ/
to provide help for scientific studies
Governments should support research in renewable energy.
→ Chính phủ nên hỗ trợ nghiên cứu năng lượng tái tạo.
Supporting research can lead to new discoveries.→ Hỗ trợ nghiên cứu có thể dẫn đến những phát hiện mới.
Đồng nghĩa
back studiesfund research
Collocations
actively support researchsupport scientific research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của nghiên cứu trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...